QNIXTG03
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST77 → QNIXTG03 · PC06SS0645466
Số công tơ
D43201818485550
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DON3
Tên trạm
TBA Tịnh Đông 3
Site ID cũ
QNST77
Site ID mới
QNIXTG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:05.962880
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.322 kWh
TB 1.027 kWh/tháng
Tổng tiền
26.442.519 ₫
26.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18485550 | 50.951,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.179 | 2.530.087 | 1.433 |
| T04/2026 | 1.098 | 2.356.264 | 980 |
| T03/2026 | 1.064 | 2.283.301 | 950 |
| T02/2026 | 870 | 1.866.985 | 807 |
| T01/2026 | 891 | 1.912.050 | 863 |
| T12/2025 | 895 | 1.920.634 | 877 |
| T11/2025 | 951 | 2.040.808 | 970 |
| T10/2025 | 1.032 | 2.214.631 | 1.027 |
| T09/2025 | 1.050 | 2.253.258 | 1.097 |
| T08/2025 | 1.130 | 2.424.935 | 1.229 |
| T07/2025 | 1.101 | 2.362.702 | 1.239 |
| T06/2025 | 1.061 | 2.276.864 | 1.225 |