Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (40.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Đông 3
Mã trạm: SC13DON3
Site ID mới: QNIXTG03
Site ID cũ: QNST77
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818485550
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.039 kWh
TB 1.065 kWh/tháng
Tổng tiền
36.565.011 ₫
36.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18485550 55.427,5 36,6 78.456
19/10/2026 18485550 55.390,9 41,8 89.658
18/10/2026 18485550 55.349,2 19,3 41.460
17/10/2026 18485550 55.329,8 34,0 72.963
16/10/2026 18485550 55.295,8 39,0 83.735
15/10/2026 18485550 55.256,8 32,7 70.173
14/10/2026 18485550 55.224,1 38,0 81.504
13/10/2026 18485550 55.186,1 35,3 75.795
12/10/2026 18485550 55.150,8 32,5 69.744
11/10/2026 18485550 55.118,3 37,9 81.289
10/10/2026 18485550 55.080,4 33,9 72.834
09/10/2026 18485550 55.046,5 35,4 75.881
08/10/2026 18485550 55.011,1 31,5 67.684
07/10/2026 18485550 54.979,6 33,8 72.491
06/10/2026 18485550 54.945,8 33,6 72.104
05/10/2026 18485550 54.912,2 38,2 82.062
04/10/2026 18485550 54.874,0 41,2 88.328
03/10/2026 18485550 54.832,8 19,8 42.490
02/10/2026 18485550 54.813,0 37,5 80.388
01/10/2026 18485550 54.775,6 38,0 81.461
30/09/2026 18485550 54.737,6 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:17:34 21/10/2026 18485550 55.463,520 755,520 —
12:20:36 21/10/2026 18485550 55.453,640 745,640 —
06:16:17 21/10/2026 18485550 55.443,620 735,620 —
01:33:41 21/10/2026 18485550 55.437,200 729,200 —
18:44:01 20/10/2026 18485550 55.427,500 719,500 —
12:22:04 20/10/2026 18485550 55.417,660 709,660 —
06:17:51 20/10/2026 18485550 55.408,060 700,060 —
00:43:48 20/10/2026 18485550 55.400,320 692,320 —
18:19:44 19/10/2026 18485550 55.390,940 682,940 —
12:22:13 19/10/2026 18485550 55.380,980 672,980 —
06:28:41 19/10/2026 18485550 55.371,120 663,120 —
00:20:24 19/10/2026 18485550 55.362,700 654,700 —
19:11:26 18/10/2026 18485550 55.349,160 641,160 —
06:20:10 18/10/2026 18485550 55.346,700 638,700 —
00:10:24 18/10/2026 18485550 55.338,260 630,260 —
18:18:12 17/10/2026 18485550 55.329,840 621,840 —
12:43:59 17/10/2026 18485550 55.321,040 613,040 —
06:21:11 17/10/2026 18485550 55.310,280 602,280 —
00:18:51 17/10/2026 18485550 55.302,000 594,000 —
00:16:36 17/10/2026 18485550 55.301,940 593,940 —
19:58:33 16/10/2026 18485550 55.295,840 587,840 —
12:20:19 16/10/2026 18485550 55.283,240 575,240 —
06:23:55 16/10/2026 18485550 55.273,340 565,340 —
00:15:28 16/10/2026 18485550 55.265,220 557,220 —
18:19:21 15/10/2026 18485550 55.256,820 548,820 —
12:22:36 15/10/2026 18485550 55.247,080 539,080 —
06:20:02 15/10/2026 18485550 55.237,260 529,260 —
00:39:23 15/10/2026 18485550 55.229,680 521,680 —
20:38:38 14/10/2026 18485550 55.224,120 516,120 —
18:39:33 14/10/2026 18485550 55.221,300 513,300 —
12:20:13 14/10/2026 18485550 55.212,240 504,240 —
06:12:53 14/10/2026 18485550 55.202,960 494,960 —
00:11:46 14/10/2026 18485550 55.194,660 486,660 —
18:13:37 13/10/2026 18485550 55.186,140 478,140 —
12:27:53 13/10/2026 18485550 55.177,680 469,680 —
06:24:15 13/10/2026 18485550 55.167,800 459,800 —
00:40:25 13/10/2026 18485550 55.159,900 451,900 —
18:20:17 12/10/2026 18485550 55.150,820 442,820 —
12:51:29 12/10/2026 18485550 55.142,280 434,280 —
07:52:58 12/10/2026 18485550 55.134,280 426,280 —
06:47:37 12/10/2026 18485550 55.132,700 424,700 —
00:50:58 12/10/2026 18485550 55.124,720 416,720 —
20:12:34 11/10/2026 18485550 55.118,320 410,320 —
18:17:49 11/10/2026 18485550 55.115,420 407,420 —
12:19:41 11/10/2026 18485550 55.105,880 397,880 —
06:29:52 11/10/2026 18485550 55.097,020 389,020 —
00:21:05 11/10/2026 18485550 55.088,780 380,780 —
18:24:53 10/10/2026 18485550 55.080,440 372,440 —
12:28:29 10/10/2026 18485550 55.072,060 364,060 —
06:36:49 10/10/2026 18485550 55.063,680 355,680 —
00:18:51 10/10/2026 18485550 55.055,140 347,140 —
18:18:01 09/10/2026 18485550 55.046,500 338,500 —
12:29:11 09/10/2026 18485550 55.037,280 329,280 —
07:17:44 09/10/2026 18485550 55.028,560 320,560 —
00:18:37 09/10/2026 18485550 55.019,340 311,340 —
18:19:26 08/10/2026 18485550 55.011,140 303,140 —
12:25:26 08/10/2026 18485550 55.003,120 295,120 —
06:14:18 08/10/2026 18485550 54.994,760 286,760 —
00:41:47 08/10/2026 18485550 54.987,500 279,500 —
18:53:23 07/10/2026 18485550 54.979,600 271,600 —
12:23:59 07/10/2026 18485550 54.970,460 262,460 —
06:15:02 07/10/2026 18485550 54.961,900 253,900 —
00:49:05 07/10/2026 18485550 54.954,680 246,680 —
18:27:55 06/10/2026 18485550 54.945,820 237,820 —
14:17:01 06/10/2026 18485550 54.939,780 231,780 —
12:29:58 06/10/2026 18485550 54.937,060 229,060 —
06:23:43 06/10/2026 18485550 54.928,440 220,440 —
00:52:02 06/10/2026 18485550 54.920,960 212,960 —
18:46:44 05/10/2026 18485550 54.912,220 204,220 —
12:20:58 05/10/2026 18485550 54.901,300 193,300 —
06:20:11 05/10/2026 18485550 54.890,940 182,940 —
00:26:12 05/10/2026 18485550 54.882,980 174,980 —
18:17:03 04/10/2026 18485550 54.873,980 165,980 —
12:29:43 04/10/2026 18485550 54.863,820 155,820 —
06:20:02 04/10/2026 18485550 54.852,900 144,900 —
00:27:25 04/10/2026 18485550 54.844,920 136,920 —
19:15:29 03/10/2026 18485550 54.832,820 124,820 —
00:22:45 03/10/2026 18485550 54.821,940 113,940 —
18:24:00 02/10/2026 18485550 54.813,020 105,020 —
12:28:27 02/10/2026 18485550 54.802,700 94,700 —
07:12:32 02/10/2026 18485550 54.793,480 85,480 —
06:50:11 02/10/2026 18485550 54.792,940 84,940 —
00:21:35 02/10/2026 18485550 54.784,300 76,300 —
18:24:05 01/10/2026 18485550 54.775,560 67,560 —
13:09:53 01/10/2026 18485550 54.766,580 58,580 —
06:44:14 01/10/2026 18485550 54.755,160 47,160 —
06:20:47 01/10/2026 18485550 54.754,640 46,640 —
00:44:23 01/10/2026 18485550 54.747,140 39,140 —
00:26:01 01/10/2026 18485550 54.746,720 38,720 —
18:18:53 30/09/2026 18485550 54.737,600 29,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTDONG3
T08/2026 1 31-08-2026 STTDONG3
T07/2026 1 31-07-2026 STTDONG3
T06/2026 1 30-06-2026 STTDONG3
T05/2026 1 31-05-2026 STTDONG3
T04/2026 1 30-04-2026 STTDONG3
T03/2026 1 31-03-2026 STTDONG3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.116 2.394.891 1.050
T08/2026 1.219 2.615.925 1.130
T07/2026 1.215 2.607.341 1.101
T06/2026 1.167 2.504.335 1.061
T05/2026 1.179 2.530.087 1.433
T04/2026 1.098 2.356.264 980
T03/2026 1.064 2.283.301 950
T02/2026 870 1.866.985 807
T01/2026 891 1.912.050 863
T12/2025 895 1.920.634 877
T11/2025 951 2.040.808 970
T10/2025 1.032 2.214.631 1.027
T09/2025 1.050 2.253.258 1.097
T08/2025 1.130 2.424.935 1.229
T07/2025 1.101 2.362.702 1.239
T06/2025 1.061 2.276.864 1.225