Số công tơ
D43201818485550
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DON3
Tên trạm
TBA Tịnh Đông 3
Site ID cũ
QNST77
Site ID mới
QNIXTG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:05.962880
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.322 kWh
TB 1.027 kWh/tháng
Tổng tiền
26.442.519
26.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18485550 50.951,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.179 2.530.087 1.433
T04/2026 1.098 2.356.264 980
T03/2026 1.064 2.283.301 950
T02/2026 870 1.866.985 807
T01/2026 891 1.912.050 863
T12/2025 895 1.920.634 877
T11/2025 951 2.040.808 970
T10/2025 1.032 2.214.631 1.027
T09/2025 1.050 2.253.258 1.097
T08/2025 1.130 2.424.935 1.229
T07/2025 1.101 2.362.702 1.239
T06/2025 1.061 2.276.864 1.225