Số công tơ
D4320232300209629
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BAMI
Tên trạm
KDC Bầu Mi
Site ID cũ
QNSH17
Site ID mới
QNISOH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:05.638904
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.768 kWh
TB 1.147 kWh/tháng
Tổng tiền
29.545.578
29.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300209629 35.547,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.208 2.592.320 1.115
T04/2026 1.152 2.472.146 1.099
T03/2026 1.225 2.628.801 1.172
T02/2026 1.047 2.246.820 1.079
T01/2026 1.175 2.521.503 1.180
T12/2025 1.134 2.433.519 1.205
T11/2025 1.049 2.251.112 1.170
T10/2025 1.153 2.474.292 1.224
T09/2025 1.093 2.345.534 1.181
T08/2025 1.182 2.536.525 1.235
T07/2025 1.172 2.515.065 1.142
T06/2025 1.178 2.527.941 1.088