Số công tơ
D8320232302355654
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAY5
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Tây 5
Site ID cũ
QNQN80
Site ID mới
QNITQT08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:05.308688
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
31.134 kWh
TB 2.595 kWh/tháng
Tổng tiền
71.746.091
71.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.304 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355654 56.710,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.626 6.072.046 2.833
T04/2026 2.492 5.751.543 2.691
T03/2026 2.405 5.521.095 2.709
T02/2026 2.053 4.709.033 2.266
T01/2026 2.316 5.323.984 2.454
T12/2025 2.303 5.271.975 2.512
T11/2025 2.188 5.050.695 2.461
T10/2025 2.315 5.349.939 2.135
T09/2025 3.083 7.099.046 2.101
T08/2025 3.317 7.682.995 2.240
T07/2025 3.057 7.073.740 2.197
T06/2025 2.979 6.840.000 2.172