QNITQT09
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN92 → QNITQT09 · PC06SS0644513
Số công tơ
D4320222200316491
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAY2
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Tây 2
Site ID cũ
QNQN92
Site ID mới
QNITQT09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:05.010607
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.212 kWh
TB 518 kWh/tháng
Tổng tiền
13.330.703 ₫
13.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200316491 | 48.601,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 540 | 1.158.818 | 487 |
| T04/2026 | 520 | 1.115.899 | 491 |
| T03/2026 | 550 | 1.180.278 | 508 |
| T02/2026 | 478 | 1.025.769 | 532 |
| T01/2026 | 528 | 1.133.067 | 589 |
| T12/2025 | 535 | 1.148.089 | 826 |
| T11/2025 | 513 | 1.100.877 | 1.277 |
| T10/2025 | 525 | 1.126.629 | 1.509 |
| T09/2025 | 493 | 1.057.958 | 1.535 |
| T08/2025 | 506 | 1.085.856 | 1.528 |
| T07/2025 | 511 | 1.096.586 | 1.520 |
| T06/2025 | 513 | 1.100.877 | 1.503 |