🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +95.2%
Tháng hiện tại: 1.324 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 678 kWh/tháng · Delta: +95.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +111.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 47,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 22,6 kWh/ngày · Delta: +111.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (22.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Ấn Tây 6
Mã trạm: SC13TAY6
Site ID mới: QNITQT07
Site ID cũ: QNQN63
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818505338
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.494 kWh
TB 656 kWh/tháng
Tổng tiền
22.519.703 ₫
22.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18505338 44.002,4 47,7 102.405
19/10/2026 18505338 43.954,7 43,2 92.791
18/10/2026 18505338 43.911,4 43,6 93.521
17/10/2026 18505338 43.867,8 43,2 92.620
16/10/2026 18505338 43.824,7 43,2 92.663
15/10/2026 18505338 43.781,5 43,4 93.220
14/10/2026 18505338 43.738,1 43,2 92.620
13/10/2026 18505338 43.694,9 43,3 92.963
12/10/2026 18505338 43.651,6 43,5 93.435
11/10/2026 18505338 43.608,0 44,0 94.465
10/10/2026 18505338 43.564,0 43,6 93.478
09/10/2026 18505338 43.520,5 43,5 93.263
08/10/2026 18505338 43.477,0 43,2 92.748
07/10/2026 18505338 43.433,8 43,4 93.049
06/10/2026 18505338 43.390,4 43,6 93.564
05/10/2026 18505338 43.346,8 43,6 93.521
04/10/2026 18505338 43.303,2 44,8 96.096
03/10/2026 18505338 43.258,5 44,4 95.324
02/10/2026 18505338 43.214,0 44,9 96.354
01/10/2026 18505338 43.169,1 43,4 93.049
30/09/2026 18505338 43.125,8 44,1 94.551
29/09/2026 18505338 43.081,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:09:34 21/10/2026 18505338 44.041,680 949,680 —
12:06:00 21/10/2026 18505338 44.030,580 938,580 —
06:09:40 21/10/2026 18505338 44.019,760 927,760 —
00:07:59 21/10/2026 18505338 44.009,300 917,300 —
20:27:51 20/10/2026 18505338 44.002,380 910,380 —
12:09:45 20/10/2026 18505338 43.987,140 895,140 —
06:10:25 20/10/2026 18505338 43.976,220 884,220 —
00:08:42 20/10/2026 18505338 43.965,800 873,800 —
18:07:54 19/10/2026 18505338 43.954,660 862,660 —
12:08:31 19/10/2026 18505338 43.943,720 851,720 —
06:15:09 19/10/2026 18505338 43.933,040 841,040 —
00:13:25 19/10/2026 18505338 43.922,660 830,660 —
18:08:55 18/10/2026 18505338 43.911,420 819,420 —
12:06:21 18/10/2026 18505338 43.900,320 808,320 —
09:17:37 18/10/2026 18505338 43.895,120 803,120 —
06:10:19 18/10/2026 18505338 43.889,480 797,480 —
00:07:42 18/10/2026 18505338 43.879,020 787,020 —
18:06:26 17/10/2026 18505338 43.867,840 775,840 —
12:25:13 17/10/2026 18505338 43.857,480 765,480 —
06:10:20 17/10/2026 18505338 43.846,100 754,100 —
00:04:49 17/10/2026 18505338 43.835,580 743,580 —
18:07:42 16/10/2026 18505338 43.824,680 732,680 —
12:09:31 16/10/2026 18505338 43.813,740 721,740 —
06:09:52 16/10/2026 18505338 43.802,880 710,880 —
00:08:13 16/10/2026 18505338 43.792,460 700,460 —
18:08:34 15/10/2026 18505338 43.781,500 689,500 —
12:04:34 15/10/2026 18505338 43.770,320 678,320 —
06:11:50 15/10/2026 18505338 43.759,560 667,560 —
00:08:32 15/10/2026 18505338 43.749,040 657,040 —
18:09:14 14/10/2026 18505338 43.738,060 646,060 —
12:05:30 14/10/2026 18505338 43.726,900 634,900 —
06:08:02 14/10/2026 18505338 43.716,100 624,100 —
00:08:33 14/10/2026 18505338 43.705,800 613,800 —
18:12:07 13/10/2026 18505338 43.694,900 602,900 —
12:13:18 13/10/2026 18505338 43.683,940 591,940 —
06:09:24 13/10/2026 18505338 43.672,940 580,940 —
00:07:44 13/10/2026 18505338 43.662,560 570,560 —
18:09:25 12/10/2026 18505338 43.651,580 559,580 —
13:56:56 12/10/2026 18505338 43.643,900 551,900 —
06:11:02 12/10/2026 18505338 43.629,740 537,740 —
00:07:01 12/10/2026 18505338 43.619,040 527,040 —
18:09:55 11/10/2026 18505338 43.608,040 516,040 —
12:05:01 11/10/2026 18505338 43.596,760 504,760 —
06:06:22 11/10/2026 18505338 43.585,620 493,620 —
00:11:52 11/10/2026 18505338 43.575,200 483,200 —
18:11:37 10/10/2026 18505338 43.564,020 472,020 —
12:05:51 10/10/2026 18505338 43.552,920 460,920 —
06:11:59 10/10/2026 18505338 43.542,140 450,140 —
00:08:47 10/10/2026 18505338 43.531,500 439,500 —
18:12:22 09/10/2026 18505338 43.520,460 428,460 —
12:08:07 09/10/2026 18505338 43.509,440 417,440 —
06:10:08 09/10/2026 18505338 43.498,620 406,620 —
00:09:54 09/10/2026 18505338 43.488,020 396,020 —
18:09:54 08/10/2026 18505338 43.477,000 385,000 —
12:06:31 08/10/2026 18505338 43.466,000 374,000 —
06:11:35 08/10/2026 18505338 43.455,320 363,320 —
00:10:03 08/10/2026 18505338 43.444,680 352,680 —
18:12:01 07/10/2026 18505338 43.433,780 341,780 —
12:05:13 07/10/2026 18505338 43.422,620 330,620 —
06:15:27 07/10/2026 18505338 43.412,100 320,100 —
00:16:05 07/10/2026 18505338 43.401,560 309,560 —
18:09:17 06/10/2026 18505338 43.390,420 298,420 —
12:04:22 06/10/2026 18505338 43.379,340 287,340 —
06:09:37 06/10/2026 18505338 43.368,620 276,620 —
00:05:12 06/10/2026 18505338 43.357,860 265,860 —
18:06:32 05/10/2026 18505338 43.346,820 254,820 —
12:06:00 05/10/2026 18505338 43.335,780 243,780 —
06:10:05 05/10/2026 18505338 43.324,960 232,960 —
00:03:14 05/10/2026 18505338 43.314,120 222,120 —
18:10:00 04/10/2026 18505338 43.303,240 211,240 —
12:06:35 04/10/2026 18505338 43.291,820 199,820 —
06:09:05 04/10/2026 18505338 43.280,440 188,440 —
00:06:08 04/10/2026 18505338 43.269,560 177,560 —
18:10:21 03/10/2026 18505338 43.258,460 166,460 —
12:10:18 03/10/2026 18505338 43.247,160 155,160 —
06:09:22 03/10/2026 18505338 43.235,900 143,900 —
00:04:51 03/10/2026 18505338 43.225,100 133,100 —
18:09:26 02/10/2026 18505338 43.214,040 122,040 —
12:07:02 02/10/2026 18505338 43.202,820 110,820 —
06:10:17 02/10/2026 18505338 43.191,860 99,860 —
00:07:07 02/10/2026 18505338 43.181,100 89,100 —
18:08:14 01/10/2026 18505338 43.169,140 77,140 —
12:11:44 01/10/2026 18505338 43.158,800 66,800 —
06:07:58 01/10/2026 18505338 43.147,640 55,640 —
00:09:28 01/10/2026 18505338 43.137,040 45,040 —
18:09:02 30/09/2026 18505338 43.125,780 33,780 —
12:07:18 30/09/2026 18505338 43.114,560 22,560 —
06:05:39 30/09/2026 18505338 43.103,340 1.335,340 —
00:07:29 30/09/2026 18505338 43.092,740 1.324,740 —
18:13:13 29/09/2026 18505338 43.081,720 1.313,720 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 SATAY6-2
T08/2026 1 31-08-2026 SATAY6-2
T07/2026 1 31-07-2026 SATAY6-2
T06/2026 1 30-06-2026 SATAY6-2
T05/2026 1 31-05-2026 SATAY6-2
T04/2026 1 30-04-2026 SATAY6-2
T03/2026 1 31-03-2026 SATAY6-2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.324 2.841.251 615
T08/2026 863 1.851.963 683
T07/2026 593 1.272.554 688
T06/2026 579 1.242.511 689
T05/2026 595 1.276.846 906
T04/2026 575 1.233.927 879
T03/2026 599 1.285.430 872
T02/2026 498 1.068.688 785
T01/2026 556 1.193.154 867
T12/2025 556 1.193.154 890
T11/2025 529 1.135.213 895
T10/2025 552 1.184.570 935
T09/2025 615 1.319.765 975
T08/2025 683 1.465.691 1.038
T07/2025 688 1.476.420 1.022
T06/2025 689 1.478.566 993