QNITQT07
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN63 → QNITQT07 · PC06SS0644237
Số công tơ
D43201818505338
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAY6
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Tây 6
Site ID cũ
QNQN63
Site ID mới
QNITQT07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:04.736972
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.135 kWh
TB 595 kWh/tháng
Tổng tiền
15.311.424 ₫
15.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18505338 | 40.210,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 595 | 1.276.846 | 906 |
| T04/2026 | 575 | 1.233.927 | 879 |
| T03/2026 | 599 | 1.285.430 | 872 |
| T02/2026 | 498 | 1.068.688 | 785 |
| T01/2026 | 556 | 1.193.154 | 867 |
| T12/2025 | 556 | 1.193.154 | 890 |
| T11/2025 | 529 | 1.135.213 | 895 |
| T10/2025 | 552 | 1.184.570 | 935 |
| T09/2025 | 615 | 1.319.765 | 975 |
| T08/2025 | 683 | 1.465.691 | 1.038 |
| T07/2025 | 688 | 1.476.420 | 1.022 |
| T06/2025 | 689 | 1.478.566 | 993 |