QNIXST06
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST67 → QNIXST06 · PC06SS0644021
Số công tơ
D4320222200216576
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BI08
Tên trạm
TBA Tịnh Bình 8
Site ID cũ
QNST67
Site ID mới
QNIXST06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:27:49.433510
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
12.597 kWh
TB 1.050 kWh/tháng
Tổng tiền
27.032.659 ₫
27.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2200216576 | 45.588,8 | 34,2 | 73.349 |
| 25/06/2026 | 2200216576 | 45.554,6 | 36,9 | 79.272 |
| 24/06/2026 | 2200216576 | 45.517,7 | 19,5 | 41.803 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (30.2 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | STTBINH8 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | STTBINH8 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | STTBINH8 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.099 | 2.358.410 | 1.017 |
| T04/2026 | 1.055 | 2.263.988 | 1.009 |
| T03/2026 | 1.101 | 2.362.702 | 970 |
| T02/2026 | 921 | 1.976.429 | 863 |
| T01/2026 | 1.006 | 2.158.836 | 947 |
| T12/2025 | 1.037 | 2.225.361 | 909 |
| T11/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 899 |
| T10/2025 | 1.044 | 2.240.382 | 928 |
| T09/2025 | 1.030 | 2.210.339 | 927 |
| T08/2025 | 1.088 | 2.334.804 | 1.007 |
| T07/2025 | 1.094 | 2.347.680 | 984 |
| T06/2025 | 1.111 | 2.384.162 | 971 |