Số công tơ
D8320232302355702
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13AN01
Tên trạm
TBA Tịnh An 1
Site ID cũ
QNQN97
Site ID mới
QNITQT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:27:47.280027
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
23.983 kWh
TB 1.999 kWh/tháng
Tổng tiền
54.290.737
54.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.264 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2302355702 49.037,6 61,8 139.954
25/06/2026 2302355702 48.975,8 63,5 143.812
24/06/2026 2302355702 48.912,3 32,4 73.385
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (52.6 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 STAN1
T04/2026 1 30-04-2026 STAN1
T03/2026 1 31-03-2026 STAN1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.908 4.094.492 2.742
T04/2026 1.702 3.652.424 2.455
T03/2026 1.759 3.774.744 2.396
T02/2026 1.478 3.396.886 2.183
T01/2026 1.581 3.635.980 2.346
T12/2025 1.620 3.702.283 2.362
T11/2025 1.552 3.564.357 2.358
T10/2025 1.670 3.859.568 2.468
T09/2025 2.424 5.556.373 2.446
T08/2025 2.729 6.287.653 2.696
T07/2025 2.775 6.394.273 2.619
T06/2025 2.785 6.371.704 2.562