QNITQT02
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN97 → QNITQT02 · PC06SS0642088
Số công tơ
D8320232302355702
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13AN01
Tên trạm
TBA Tịnh An 1
Site ID cũ
QNQN97
Site ID mới
QNITQT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:27:47.280027
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
23.983 kWh
TB 1.999 kWh/tháng
Tổng tiền
54.290.737 ₫
54.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.264 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2302355702 | 49.037,6 | 61,8 | 139.954 |
| 25/06/2026 | 2302355702 | 48.975,8 | 63,5 | 143.812 |
| 24/06/2026 | 2302355702 | 48.912,3 | 32,4 | 73.385 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (52.6 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | STAN1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | STAN1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | STAN1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.908 | 4.094.492 | 2.742 |
| T04/2026 | 1.702 | 3.652.424 | 2.455 |
| T03/2026 | 1.759 | 3.774.744 | 2.396 |
| T02/2026 | 1.478 | 3.396.886 | 2.183 |
| T01/2026 | 1.581 | 3.635.980 | 2.346 |
| T12/2025 | 1.620 | 3.702.283 | 2.362 |
| T11/2025 | 1.552 | 3.564.357 | 2.358 |
| T10/2025 | 1.670 | 3.859.568 | 2.468 |
| T09/2025 | 2.424 | 5.556.373 | 2.446 |
| T08/2025 | 2.729 | 6.287.653 | 2.696 |
| T07/2025 | 2.775 | 6.394.273 | 2.619 |
| T06/2025 | 2.785 | 6.371.704 | 2.562 |