Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (80.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh An 1
Mã trạm: SC13AN01
Site ID mới: QNITQT02
Site ID cũ: QNQN97
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355702
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
33.778 kWh
TB 2.111 kWh/tháng
Tổng tiền
75.310.415 ₫
75.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.230 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355702 59.003,3 96,4 214.841
19/10/2026 2302355702 58.907,0 88,6 197.442
18/10/2026 2302355702 58.818,4 108,4 241.690
17/10/2026 2302355702 58.710,0 46,7 104.192
16/10/2026 2302355702 58.663,3 109,0 242.941
15/10/2026 2302355702 58.554,3 72,4 161.445
14/10/2026 2302355702 58.481,9 100,8 224.696
13/10/2026 2302355702 58.381,1 86,6 192.980
12/10/2026 2302355702 58.294,6 87,7 195.607
11/10/2026 2302355702 58.206,8 86,5 192.873
10/10/2026 2302355702 58.120,3 86,7 193.290
09/10/2026 2302355702 58.033,6 87,2 194.490
08/10/2026 2302355702 57.946,4 84,7 188.735
07/10/2026 2302355702 57.861,8 129,0 287.644
06/10/2026 2302355702 57.732,8 44,8 99.784
05/10/2026 2302355702 57.688,0 90,9 202.663
04/10/2026 2302355702 57.597,1 91,7 204.556
03/10/2026 2302355702 57.505,4 91,4 203.792
02/10/2026 2302355702 57.413,9 91,3 203.595
01/10/2026 2302355702 57.322,6 91,7 204.423
30/09/2026 2302355702 57.230,9 91,5 204.001
29/09/2026 2302355702 57.139,4 90,9 202.688
28/09/2026 2302355702 57.048,5 90,9 202.779
27/09/2026 2302355702 56.957,6 44,2 98.502
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:07:52 21/10/2026 2302355702 59.082,720 0,453 VC
12:03:23 21/10/2026 2302355702 59.059,418 0,453 VC
06:04:57 21/10/2026 2302355702 59.037,144 0,453 VC
00:12:27 21/10/2026 2302355702 59.016,892 0,453 VC
20:28:13 20/10/2026 2302355702 59.003,341 0,453 VC
12:18:29 20/10/2026 2302355702 58.973,066 0,453 VC
06:07:47 20/10/2026 2302355702 58.950,553 0,453 VC
00:05:53 20/10/2026 2302355702 58.929,613 0,453 VC
18:06:45 19/10/2026 2302355702 58.906,981 0,453 VC
12:03:45 19/10/2026 2302355702 58.883,465 0,453 VC
06:06:33 19/10/2026 2302355702 58.861,371 0,453 VC
00:03:56 19/10/2026 2302355702 58.840,588 0,453 VC
18:03:45 18/10/2026 2302355702 58.818,425 0,453 VC
12:02:58 18/10/2026 2302355702 58.795,581 0,453 VC
06:02:25 18/10/2026 2302355702 58.773,676 0,453 VC
00:04:14 18/10/2026 2302355702 58.753,035 0,453 VC
12:32:21 17/10/2026 2302355702 58.710,023 0,453 VC
06:05:56 17/10/2026 2302355702 58.685,866 0,453 VC
23:33:49 16/10/2026 2302355702 58.663,291 0,453 VC
10:07:06 16/10/2026 2302355702 58.611,823 0,453 VC
18:05:55 15/10/2026 2302355702 58.554,328 0,453 VC
12:02:58 15/10/2026 2302355702 58.531,346 0,453 VC
08:41:22 15/10/2026 2302355702 58.518,871 0,453 VC
05:49:27 15/10/2026 2302355702 58.508,620 0,453 VC
22:04:01 14/10/2026 2302355702 58.481,917 0,453 VC
12:03:15 14/10/2026 2302355702 58.445,377 0,453 VC
06:02:38 14/10/2026 2302355702 58.423,664 0,453 VC
00:07:17 14/10/2026 2302355702 58.403,369 0,453 VC
18:05:57 13/10/2026 2302355702 58.381,137 0,453 VC
08:48:12 13/10/2026 2302355702 58.347,045 0,453 VC
00:08:24 13/10/2026 2302355702 58.316,689 0,453 VC
18:05:08 12/10/2026 2302355702 58.294,582 0,453 VC
13:57:09 12/10/2026 2302355702 58.279,190 0,453 VC
18:04:07 11/10/2026 2302355702 58.206,849 0,453 VC
12:02:56 11/10/2026 2302355702 58.184,065 0,453 VC
06:05:03 11/10/2026 2302355702 58.162,338 0,453 VC
00:05:29 11/10/2026 2302355702 58.141,781 0,453 VC
18:07:51 10/10/2026 2302355702 58.120,342 0,453 VC
12:02:25 10/10/2026 2302355702 58.098,115 0,453 VC
06:05:34 10/10/2026 2302355702 58.076,731 0,453 VC
00:08:25 10/10/2026 2302355702 58.055,901 0,453 VC
18:05:18 09/10/2026 2302355702 58.033,648 0,453 VC
15:47:50 09/10/2026 2302355702 58.025,071 0,453 VC
12:02:57 09/10/2026 2302355702 58.010,740 0,453 VC
06:08:07 09/10/2026 2302355702 57.988,777 0,453 VC
00:09:21 09/10/2026 2302355702 57.968,245 0,453 VC
18:03:43 08/10/2026 2302355702 57.946,416 0,453 VC
12:05:27 08/10/2026 2302355702 57.925,087 0,453 VC
00:05:46 08/10/2026 2302355702 57.883,138 0,453 VC
18:06:50 07/10/2026 2302355702 57.861,765 0,453 VC
16:46:06 07/10/2026 2302355702 57.856,816 0,453 VC
06:08:35 06/10/2026 2302355702 57.732,752 0,453 VC
00:07:02 06/10/2026 2302355702 57.711,517 0,453 VC
18:03:18 05/10/2026 2302355702 57.687,997 0,453 VC
12:02:08 05/10/2026 2302355702 57.664,163 0,453 VC
06:04:03 05/10/2026 2302355702 57.641,379 0,453 VC
00:01:56 05/10/2026 2302355702 57.619,987 0,453 VC
18:06:21 04/10/2026 2302355702 57.597,099 0,453 VC
12:02:33 04/10/2026 2302355702 57.572,916 0,453 VC
06:04:56 04/10/2026 2302355702 57.550,107 0,453 VC
00:03:10 04/10/2026 2302355702 57.528,794 0,453 VC
18:04:02 03/10/2026 2302355702 57.505,352 0,453 VC
12:03:09 03/10/2026 2302355702 57.481,711 0,453 VC
06:03:29 03/10/2026 2302355702 57.458,790 0,453 VC
00:02:56 03/10/2026 2302355702 57.437,439 0,453 VC
18:04:53 02/10/2026 2302355702 57.413,948 0,453 VC
12:02:34 02/10/2026 2302355702 57.390,161 0,453 VC
08:13:21 02/10/2026 2302355702 57.375,235 0,453 VC
06:02:41 02/10/2026 2302355702 57.367,255 0,453 VC
00:03:04 02/10/2026 2302355702 57.346,012 0,453 VC
18:03:39 01/10/2026 2302355702 57.322,632 0,453 VC
12:02:41 01/10/2026 2302355702 57.298,712 0,453 VC
06:02:17 01/10/2026 2302355702 57.275,549 0,453 VC
00:03:12 01/10/2026 2302355702 57.254,276 0,453 VC
18:04:48 30/09/2026 2302355702 57.230,945 0,453 VC
12:02:58 30/09/2026 2302355702 57.207,078 0,453 VC
06:04:00 30/09/2026 2302355702 57.184,094 0,453 VC
00:03:03 30/09/2026 2302355702 57.162,809 0,453 VC
18:03:59 29/09/2026 2302355702 57.139,447 0,453 VC
12:02:44 29/09/2026 2302355702 57.115,547 0,453 VC
06:06:04 29/09/2026 2302355702 57.092,857 0,453 VC
00:06:52 29/09/2026 2302355702 57.071,891 0,453 VC
18:03:08 28/09/2026 2302355702 57.048,538 0,453 VC
12:02:39 28/09/2026 2302355702 57.025,049 0,453 VC
06:03:19 28/09/2026 2302355702 57.002,525 0,453 VC
00:05:35 28/09/2026 2302355702 56.981,468 0,453 VC
18:03:01 27/09/2026 2302355702 56.957,588 0,453 VC
13:44:08 27/09/2026 2302355702 56.938,637 0,453 VC
06:03:01 27/09/2026 2302355702 56.934,486 0,453 VC
00:02:21 27/09/2026 2302355702 56.913,408 0,453 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STAN1
T08/2026 1 31-08-2026 STAN1
T07/2026 1 31-07-2026 STAN1
T06/2026 1 30-06-2026 STAN1
T05/2026 1 31-05-2026 STAN1
T04/2026 1 30-04-2026 STAN1
T03/2026 1 31-03-2026 STAN1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.594 5.566.620 2.424
T08/2026 2.960 6.352.042 2.729
T07/2026 2.373 5.092.363 2.775
T06/2026 1.868 4.008.653 2.785
T05/2026 1.908 4.094.492 2.742
T04/2026 1.702 3.652.424 2.455
T03/2026 1.759 3.774.744 2.396
T02/2026 1.478 3.396.886 2.183
T01/2026 1.581 3.635.980 2.346
T12/2025 1.620 3.702.283 2.362
T11/2025 1.552 3.564.357 2.358
T10/2025 1.670 3.859.568 2.468
T09/2025 2.424 5.556.373 2.446
T08/2025 2.729 6.287.653 2.696
T07/2025 2.775 6.394.273 2.619
T06/2025 2.785 6.371.704 2.562