Số công tơ
D4320222200307403
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13LON3
Tên trạm
TBA Tịnh Long 3
Site ID cũ
QNQN1B
Site ID mới
QNITIK14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:03.805768
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.061 kWh
TB 1.255 kWh/tháng
Tổng tiền
32.320.302
32.32 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200307403 48.637,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.296 2.781.164 1.271
T04/2026 1.249 2.680.304 1.210
T03/2026 1.313 2.817.645 1.233
T02/2026 1.132 2.429.227 1.121
T01/2026 1.220 2.618.071 1.006
T12/2025 1.230 2.639.531 962
T11/2025 1.181 2.534.379 950
T10/2025 1.263 2.710.347 1.048
T09/2025 1.242 2.665.282 1.011
T08/2025 1.302 2.794.040 1.028
T07/2025 1.317 2.826.229 1.039
T06/2025 1.316 2.824.083 1.025