QNITIK14
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1B → QNITIK14 · PC06SS0641928
Số công tơ
D4320222200307403
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13LON3
Tên trạm
TBA Tịnh Long 3
Site ID cũ
QNQN1B
Site ID mới
QNITIK14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:03.805768
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.061 kWh
TB 1.255 kWh/tháng
Tổng tiền
32.320.302 ₫
32.32 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200307403 | 48.637,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.296 | 2.781.164 | 1.271 |
| T04/2026 | 1.249 | 2.680.304 | 1.210 |
| T03/2026 | 1.313 | 2.817.645 | 1.233 |
| T02/2026 | 1.132 | 2.429.227 | 1.121 |
| T01/2026 | 1.220 | 2.618.071 | 1.006 |
| T12/2025 | 1.230 | 2.639.531 | 962 |
| T11/2025 | 1.181 | 2.534.379 | 950 |
| T10/2025 | 1.263 | 2.710.347 | 1.048 |
| T09/2025 | 1.242 | 2.665.282 | 1.011 |
| T08/2025 | 1.302 | 2.794.040 | 1.028 |
| T07/2025 | 1.317 | 2.826.229 | 1.039 |
| T06/2025 | 1.316 | 2.824.083 | 1.025 |