QNITIK13
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN83 → QNITIK13 · PC06SS0641927
Số công tơ
D7120242402258012
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13LON2
Tên trạm
TBA Tịnh Long 2
Site ID cũ
QNQN83
Site ID mới
QNITIK13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:03.400226
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.363 kWh
TB 780 kWh/tháng
Tổng tiền
20.092.624 ₫
20.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402258012 | 10.476,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 768 | 1.648.097 | 1.901 |
| T04/2026 | 678 | 1.454.961 | 1.724 |
| T03/2026 | 727 | 1.560.113 | 1.626 |
| T02/2026 | 648 | 1.390.582 | 1.366 |
| T01/2026 | 700 | 1.502.172 | 1.393 |
| T12/2025 | 698 | 1.497.880 | 1.498 |
| T11/2025 | 676 | 1.450.669 | 1.906 |
| T10/2025 | 706 | 1.515.048 | 2.296 |
| T09/2025 | 681 | 1.461.399 | 2.353 |
| T08/2025 | 709 | 1.521.486 | 2.191 |
| T07/2025 | 722 | 1.549.383 | 2.082 |
| T06/2025 | 1.650 | 3.540.834 | 1.903 |