QNITIK12
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN73 → QNITIK12 · PC06SS0641926
Số công tơ
D43201818480180
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13LON1
Tên trạm
TBA Tịnh Long 1
Site ID cũ
QNQN73
Site ID mới
QNITIK12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:02.955604
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.988 kWh
TB 1.332 kWh/tháng
Tổng tiền
34.309.608 ₫
34.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18480180 | 46.417,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.399 | 3.002.198 | 1.356 |
| T04/2026 | 1.325 | 2.843.397 | 1.211 |
| T03/2026 | 1.388 | 2.978.592 | 1.182 |
| T02/2026 | 1.189 | 2.551.546 | 1.060 |
| T01/2026 | 1.304 | 2.798.332 | 1.146 |
| T12/2025 | 1.312 | 2.815.500 | 1.232 |
| T11/2025 | 1.304 | 2.798.332 | 1.160 |
| T10/2025 | 1.387 | 2.976.447 | 1.176 |
| T09/2025 | 1.350 | 2.897.046 | 1.172 |
| T08/2025 | 1.271 | 2.727.515 | 1.254 |
| T07/2025 | 1.346 | 2.888.462 | 1.243 |
| T06/2025 | 1.413 | 3.032.241 | 1.202 |