QNITIK15
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN81 → QNITIK15 · PC06SS0641925
Số công tơ
D8320242402360524
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THI3
Tên trạm
TBA Tịnh Thiện 3
Site ID cũ
QNQN81
Site ID mới
QNITIK15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:02.587034
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.756 kWh
TB 1.396 kWh/tháng
Tổng tiền
37.277.544 ₫
37.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.225 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402360524 | 41.362,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.576 | 3.382.033 | 2.545 |
| T04/2026 | 1.286 | 2.759.705 | 2.282 |
| T03/2026 | 1.266 | 2.716.785 | 2.373 |
| T02/2026 | 1.054 | 2.261.842 | 2.091 |
| T01/2026 | 1.033 | 2.216.777 | 2.203 |
| T12/2025 | 1.107 | 2.375.578 | 2.237 |
| T11/2025 | 1.158 | 2.485.022 | 2.271 |
| T10/2025 | 1.500 | 3.478.156 | 2.442 |
| T09/2025 | 1.599 | 3.674.306 | 2.603 |
| T08/2025 | 1.625 | 3.770.721 | 3.039 |
| T07/2025 | 1.635 | 3.776.994 | 3.120 |
| T06/2025 | 1.917 | 4.379.625 | 2.871 |