Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (68.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Thiện 3
Mã trạm: SC13THI3
Site ID mới: QNITIK15
Site ID cũ: QNQN81
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402360524
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
25.550 kWh
TB 1.597 kWh/tháng
Tổng tiền
56.149.116 ₫
56.15 triệu ₫
Đơn giá TB
2.198 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402360524 50.202,0 77,8 171.049
19/10/2026 2402360524 50.124,2 77,1 169.326
18/10/2026 2402360524 50.047,1 75,5 165.951
17/10/2026 2402360524 49.971,6 77,4 170.032
16/10/2026 2402360524 49.894,2 76,6 168.390
15/10/2026 2402360524 49.817,6 75,1 165.026
14/10/2026 2402360524 49.742,5 74,0 162.593
13/10/2026 2402360524 49.668,5 75,4 165.779
12/10/2026 2402360524 49.593,1 78,6 172.682
11/10/2026 2402360524 49.514,5 67,8 148.968
10/10/2026 2402360524 49.446,7 59,5 130.655
09/10/2026 2402360524 49.387,3 51,8 113.874
08/10/2026 2402360524 49.335,5 103,6 227.752
07/10/2026 2402360524 49.231,8 33,2 72.967
06/10/2026 2402360524 49.198,6 49,0 107.727
05/10/2026 2402360524 49.149,6 59,9 131.672
04/10/2026 2402360524 49.089,7 60,2 132.299
03/10/2026 2402360524 49.029,5 59,7 131.297
02/10/2026 2402360524 48.969,7 59,7 131.268
01/10/2026 2402360524 48.910,0 58,8 129.139
30/09/2026 2402360524 48.851,2 61,1 134.358
29/09/2026 2402360524 48.790,1 76,2 167.414
28/09/2026 2402360524 48.713,9 39,1 85.991
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:04:14 21/10/2026 2402360524 50.279,669 0,078 VC
12:08:17 21/10/2026 2402360524 50.258,380 0,078 VC
06:03:54 21/10/2026 2402360524 50.238,703 0,078 VC
00:11:45 21/10/2026 2402360524 50.221,718 0,078 VC
18:03:48 20/10/2026 2402360524 50.202,003 0,078 VC
12:09:24 20/10/2026 2402360524 50.182,068 0,078 VC
06:12:12 20/10/2026 2402360524 50.163,399 0,078 VC
00:07:48 20/10/2026 2402360524 50.145,037 0,078 VC
18:07:37 19/10/2026 2402360524 50.124,169 0,078 VC
12:07:51 19/10/2026 2402360524 50.102,543 0,078 VC
06:06:21 19/10/2026 2402360524 50.083,534 0,078 VC
00:07:06 19/10/2026 2402360524 50.066,263 0,078 VC
18:09:03 18/10/2026 2402360524 50.047,119 0,078 VC
12:10:19 18/10/2026 2402360524 50.027,613 0,078 VC
06:07:38 18/10/2026 2402360524 50.008,870 0,078 VC
00:34:53 18/10/2026 2402360524 49.992,729 0,078 VC
18:05:28 17/10/2026 2402360524 49.971,605 0,078 VC
12:34:44 17/10/2026 2402360524 49.952,408 0,078 VC
06:05:59 17/10/2026 2402360524 49.931,670 0,078 VC
00:07:14 17/10/2026 2402360524 49.914,051 0,078 VC
18:10:39 16/10/2026 2402360524 49.894,234 0,078 VC
12:14:05 16/10/2026 2402360524 49.873,142 0,078 VC
06:04:43 16/10/2026 2402360524 49.854,007 0,078 VC
00:04:24 16/10/2026 2402360524 49.836,870 0,078 VC
18:06:32 15/10/2026 2402360524 49.817,610 0,078 VC
12:07:55 15/10/2026 2402360524 49.796,632 0,078 VC
06:05:00 15/10/2026 2402360524 49.777,896 0,078 VC
00:06:03 15/10/2026 2402360524 49.761,083 0,078 VC
18:05:58 14/10/2026 2402360524 49.742,517 0,078 VC
12:09:37 14/10/2026 2402360524 49.723,713 0,078 VC
06:04:20 14/10/2026 2402360524 49.704,995 0,078 VC
00:05:21 14/10/2026 2402360524 49.687,570 0,078 VC
18:04:56 13/10/2026 2402360524 49.668,531 0,078 VC
12:36:20 13/10/2026 2402360524 49.650,957 0,078 VC
06:05:26 13/10/2026 2402360524 49.630,158 0,078 VC
00:03:41 13/10/2026 2402360524 49.612,402 0,078 VC
18:04:21 12/10/2026 2402360524 49.593,095 0,078 VC
12:11:53 12/10/2026 2402360524 49.573,615 0,078 VC
06:05:03 12/10/2026 2402360524 49.554,198 0,078 VC
00:05:47 12/10/2026 2402360524 49.535,578 0,078 VC
18:04:23 11/10/2026 2402360524 49.514,518 0,078 VC
12:10:19 11/10/2026 2402360524 49.493,255 0,078 VC
06:05:46 11/10/2026 2402360524 49.476,567 0,078 VC
00:12:58 11/10/2026 2402360524 49.462,401 0,078 VC
18:05:00 10/10/2026 2402360524 49.446,732 0,078 VC
12:09:00 10/10/2026 2402360524 49.431,998 0,078 VC
06:04:31 10/10/2026 2402360524 49.416,953 0,078 VC
00:03:58 10/10/2026 2402360524 49.402,457 0,078 VC
18:03:18 09/10/2026 2402360524 49.387,279 0,078 VC
12:07:39 09/10/2026 2402360524 49.372,466 0,078 VC
06:05:38 09/10/2026 2402360524 49.357,444 0,078 VC
00:06:19 09/10/2026 2402360524 49.343,045 0,078 VC
21:02:41 08/10/2026 2402360524 49.335,462 0,078 VC
20:32:56 08/10/2026 2402360524 49.334,204 0,078 VC
03:04:08 07/10/2026 2402360524 49.231,826 0,078 VC
13:42:59 06/10/2026 2402360524 49.198,623 0,078 VC
12:35:40 06/10/2026 2402360524 49.195,834 0,078 VC
06:05:30 06/10/2026 2402360524 49.179,619 0,078 VC
00:13:05 06/10/2026 2402360524 49.165,188 0,078 VC
18:04:15 05/10/2026 2402360524 49.149,603 0,078 VC
12:09:08 05/10/2026 2402360524 49.134,761 0,078 VC
06:05:19 05/10/2026 2402360524 49.119,685 0,078 VC
00:33:40 05/10/2026 2402360524 49.106,194 0,078 VC
18:03:56 04/10/2026 2402360524 49.089,687 0,078 VC
12:06:47 04/10/2026 2402360524 49.074,616 0,078 VC
06:07:26 04/10/2026 2402360524 49.059,612 0,078 VC
00:06:46 04/10/2026 2402360524 49.044,909 0,078 VC
18:04:01 03/10/2026 2402360524 49.029,486 0,078 VC
12:07:31 03/10/2026 2402360524 49.014,617 0,078 VC
06:05:51 03/10/2026 2402360524 48.999,641 0,078 VC
00:06:38 03/10/2026 2402360524 48.985,112 0,078 VC
18:04:14 02/10/2026 2402360524 48.969,741 0,078 VC
12:07:28 02/10/2026 2402360524 48.954,797 0,078 VC
06:05:28 02/10/2026 2402360524 48.939,747 0,078 VC
00:06:26 02/10/2026 2402360524 48.925,219 0,078 VC
18:05:36 01/10/2026 2402360524 48.910,009 0,078 VC
12:51:59 01/10/2026 2402360524 48.896,788 0,078 VC
06:36:36 01/10/2026 2402360524 48.881,048 0,078 VC
00:04:59 01/10/2026 2402360524 48.865,141 0,078 VC
18:35:26 30/09/2026 2402360524 48.851,246 0,078 VC
12:14:45 30/09/2026 2402360524 48.835,353 0,078 VC
06:05:14 30/09/2026 2402360524 48.819,997 0,078 VC
00:06:26 30/09/2026 2402360524 48.805,523 0,078 VC
18:06:41 29/09/2026 2402360524 48.790,108 0,078 VC
12:11:57 29/09/2026 2402360524 48.775,414 0,078 VC
06:06:59 29/09/2026 2402360524 48.755,584 0,078 VC
00:08:13 29/09/2026 2402360524 48.732,832 0,078 VC
18:11:08 28/09/2026 2402360524 48.713,928 0,078 VC
12:09:10 28/09/2026 2402360524 48.696,351 0,078 VC
06:06:32 28/09/2026 2402360524 48.674,799 0,078 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTTHIEN3
T08/2026 1 31-08-2026 STTTHIEN3
T07/2026 1 31-07-2026 STTTHIEN3
T06/2026 1 30-06-2026 STTTHIEN3
T05/2026 1 31-05-2026 STTTHIEN3
T04/2026 1 30-04-2026 STTTHIEN3
T03/2026 1 31-03-2026 STTTHIEN3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.614 5.609.539 1.599
T08/2026 2.559 5.491.512 1.625
T07/2026 1.964 4.214.665 1.635
T06/2026 1.657 3.555.856 1.917
T05/2026 1.576 3.382.033 2.545
T04/2026 1.286 2.759.705 2.282
T03/2026 1.266 2.716.785 2.373
T02/2026 1.054 2.261.842 2.091
T01/2026 1.033 2.216.777 2.203
T12/2025 1.107 2.375.578 2.237
T11/2025 1.158 2.485.022 2.271
T10/2025 1.500 3.478.156 2.442
T09/2025 1.599 3.674.306 2.603
T08/2025 1.625 3.770.721 3.039
T07/2025 1.635 3.776.994 3.120
T06/2025 1.917 4.379.625 2.871