QNITIK11
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN86 → QNITIK11 · PC06SS0641922
Số công tơ
D8320232302355700
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13KY04
Tên trạm
TBA Tịnh Kỳ 4
Site ID cũ
QNQN86
Site ID mới
QNITIK11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:01.837204
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
21.791 kWh
TB 1.816 kWh/tháng
Tổng tiền
49.342.498 ₫
49.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.264 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355700 | 49.415,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.104 | 4.515.100 | 2.636 |
| T04/2026 | 1.786 | 3.832.685 | 2.655 |
| T03/2026 | 1.693 | 3.633.110 | 2.809 |
| T02/2026 | 1.356 | 3.147.786 | 2.659 |
| T01/2026 | 1.371 | 3.173.901 | 2.437 |
| T12/2025 | 1.407 | 3.233.326 | 2.609 |
| T11/2025 | 1.489 | 3.439.527 | 2.679 |
| T10/2025 | 1.802 | 4.185.123 | 2.686 |
| T09/2025 | 1.947 | 4.484.763 | 2.680 |
| T08/2025 | 2.150 | 4.954.727 | 2.808 |
| T07/2025 | 2.156 | 4.960.322 | 2.802 |
| T06/2025 | 2.530 | 5.782.128 | 2.662 |