Số công tơ
D43201717204685
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13KY02
Tên trạm
TBA Tịnh Kỳ 2
Site ID cũ
QNQN64
Site ID mới
QNITIK10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:01.567157
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.874 kWh
TB 573 kWh/tháng
Tổng tiền
14.751.331
14.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17204685 44.469,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 577 1.238.219 694
T04/2026 537 1.152.381 659
T03/2026 579 1.242.511 641
T02/2026 507 1.088.002 507
T01/2026 542 1.163.110 548
T12/2025 536 1.150.235 545
T11/2025 528 1.133.067 829
T10/2025 552 1.184.570 1.064
T09/2025 535 1.148.089 1.068
T08/2025 565 1.212.467 1.145
T07/2025 685 1.469.983 1.138
T06/2025 731 1.568.697 1.111