QNITIK10
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN64 → QNITIK10 · PC06SS0641921
Số công tơ
D43201717204685
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13KY02
Tên trạm
TBA Tịnh Kỳ 2
Site ID cũ
QNQN64
Site ID mới
QNITIK10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:01.567157
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.874 kWh
TB 573 kWh/tháng
Tổng tiền
14.751.331 ₫
14.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17204685 | 44.469,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 577 | 1.238.219 | 694 |
| T04/2026 | 537 | 1.152.381 | 659 |
| T03/2026 | 579 | 1.242.511 | 641 |
| T02/2026 | 507 | 1.088.002 | 507 |
| T01/2026 | 542 | 1.163.110 | 548 |
| T12/2025 | 536 | 1.150.235 | 545 |
| T11/2025 | 528 | 1.133.067 | 829 |
| T10/2025 | 552 | 1.184.570 | 1.064 |
| T09/2025 | 535 | 1.148.089 | 1.068 |
| T08/2025 | 565 | 1.212.467 | 1.145 |
| T07/2025 | 685 | 1.469.983 | 1.138 |
| T06/2025 | 731 | 1.568.697 | 1.111 |