QNITIK01
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN74 → QNITIK01 · PC06SS0641920
Số công tơ
D43201818486426
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13CHA6
Tên trạm
TBA Tịnh Châu 6
Site ID cũ
QNQN74
Site ID mới
QNITIK01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:01.200100
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.114 kWh
TB 926 kWh/tháng
Tổng tiền
23.850.199 ₫
23.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18486426 | 31.386,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 971 | 2.083.727 | 880 |
| T04/2026 | 841 | 1.804.752 | 903 |
| T03/2026 | 895 | 1.920.634 | 910 |
| T02/2026 | 830 | 1.781.147 | 824 |
| T01/2026 | 904 | 1.939.948 | 900 |
| T12/2025 | 923 | 1.980.721 | 896 |
| T11/2025 | 888 | 1.905.612 | 889 |
| T10/2025 | 950 | 2.038.662 | 968 |
| T09/2025 | 934 | 2.004.327 | 970 |
| T08/2025 | 984 | 2.111.625 | 1.043 |
| T07/2025 | 996 | 2.137.376 | 1.024 |
| T06/2025 | 998 | 2.141.668 | 904 |