🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +31.0%
Tháng hiện tại: 1.733 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.323 kWh/tháng · Delta: +31.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +33.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 58,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 44,1 kWh/ngày · Delta: +33.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (44.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Châu 6
Mã trạm: SC13CHA6
Site ID mới: QNITIK01
Site ID cũ: QNQN74
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818486426
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.817 kWh
TB 1.051 kWh/tháng
Tổng tiền
36.088.609 ₫
36.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18486426 37.539,2 58,7 125.882
19/10/2026 18486426 37.480,6 59,9 128.543
18/10/2026 18486426 37.420,7 59,6 127.856
17/10/2026 18486426 37.361,1 58,9 126.311
16/10/2026 18486426 37.302,2 52,2 112.062
15/10/2026 18486426 37.250,0 63,0 135.281
14/10/2026 18486426 37.187,0 58,5 125.624
13/10/2026 18486426 37.128,4 59,1 126.912
12/10/2026 18486426 37.069,3 60,1 128.972
11/10/2026 18486426 37.009,2 59,1 126.740
10/10/2026 18486426 36.950,1 61,0 130.946
09/10/2026 18486426 36.889,1 53,9 115.667
08/10/2026 18486426 36.835,2 54,9 117.770
07/10/2026 18486426 36.780,3 49,6 106.440
06/10/2026 18486426 36.730,7 59,7 128.114
05/10/2026 18486426 36.671,0 60,5 129.873
04/10/2026 18486426 36.610,5 59,2 126.955
03/10/2026 18486426 36.551,4 60,0 128.843
02/10/2026 18486426 36.491,3 60,5 129.745
01/10/2026 18486426 36.430,9 61,2 131.419
30/09/2026 18486426 36.369,6 31,4 67.469
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:42:29 21/10/2026 18486426 37.598,880 1.274,880 —
12:43:16 21/10/2026 18486426 37.583,540 1.259,540 —
06:42:52 21/10/2026 18486426 37.568,300 1.244,300 —
02:28:49 21/10/2026 18486426 37.558,220 1.234,220 —
18:41:37 20/10/2026 18486426 37.539,240 1.215,240 —
13:19:56 20/10/2026 18486426 37.525,900 1.201,900 —
06:55:47 20/10/2026 18486426 37.509,960 1.185,960 —
00:54:02 20/10/2026 18486426 37.495,580 1.171,580 —
18:48:37 19/10/2026 18486426 37.480,580 1.156,580 —
13:31:01 19/10/2026 18486426 37.466,940 1.142,940 —
06:50:39 19/10/2026 18486426 37.449,860 1.125,860 —
00:53:41 19/10/2026 18486426 37.435,800 1.111,800 —
18:43:43 18/10/2026 18486426 37.420,680 1.096,680 —
13:04:25 18/10/2026 18486426 37.406,440 1.082,440 —
06:41:34 18/10/2026 18486426 37.390,420 1.066,420 —
01:05:21 18/10/2026 18486426 37.377,140 1.053,140 —
18:33:31 17/10/2026 18486426 37.361,100 1.037,100 —
13:56:52 17/10/2026 18486426 37.349,520 1.025,520 —
06:51:15 17/10/2026 18486426 37.331,560 1.007,560 —
00:42:10 17/10/2026 18486426 37.317,000 993,000 —
18:42:26 16/10/2026 18486426 37.302,240 978,240 —
12:34:52 16/10/2026 18486426 37.286,620 962,620 —
06:43:24 16/10/2026 18486426 37.271,780 947,780 —
00:40:19 16/10/2026 18486426 37.257,540 933,540 —
21:34:35 15/10/2026 18486426 37.250,020 926,020 —
18:39:51 15/10/2026 18486426 37.242,860 918,860 —
12:44:17 15/10/2026 18486426 37.227,780 903,780 —
06:36:09 15/10/2026 18486426 37.212,300 888,300 —
00:36:54 15/10/2026 18486426 37.198,140 874,140 —
20:01:02 14/10/2026 18486426 37.186,980 862,980 —
13:02:54 14/10/2026 18486426 37.169,800 845,800 —
07:35:51 14/10/2026 18486426 37.156,340 832,340 —
01:52:33 14/10/2026 18486426 37.142,720 818,720 —
19:59:31 13/10/2026 18486426 37.128,440 804,440 —
14:02:30 13/10/2026 18486426 37.113,820 789,820 —
13:29:00 13/10/2026 18486426 37.112,480 788,480 —
07:08:46 13/10/2026 18486426 37.096,720 772,720 —
00:54:52 13/10/2026 18486426 37.081,840 757,840 —
19:48:07 12/10/2026 18486426 37.069,300 745,300 —
12:45:41 12/10/2026 18486426 37.051,620 727,620 —
06:36:35 12/10/2026 18486426 37.036,200 712,200 —
00:47:14 12/10/2026 18486426 37.022,120 698,120 —
19:33:41 11/10/2026 18486426 37.009,200 685,200 —
18:41:19 11/10/2026 18486426 37.006,980 682,980 —
12:39:22 11/10/2026 18486426 36.991,440 667,440 —
07:26:13 11/10/2026 18486426 36.978,080 654,080 —
19:57:20 10/10/2026 18486426 36.950,140 626,140 —
13:03:15 10/10/2026 18486426 36.932,400 608,400 —
07:32:34 10/10/2026 18486426 36.919,440 595,440 —
02:32:12 10/10/2026 18486426 36.907,760 583,760 —
18:39:32 09/10/2026 18486426 36.889,120 565,120 —
12:52:47 09/10/2026 18486426 36.875,340 551,340 —
07:12:25 09/10/2026 18486426 36.861,860 537,860 —
01:18:17 09/10/2026 18486426 36.848,340 524,340 —
19:40:16 08/10/2026 18486426 36.835,220 511,220 —
15:51:57 08/10/2026 18486426 36.826,420 502,420 —
07:25:44 08/10/2026 18486426 36.806,920 482,920 —
01:23:01 08/10/2026 18486426 36.793,120 469,120 —
19:49:16 07/10/2026 18486426 36.780,340 456,340 —
13:41:18 07/10/2026 18486426 36.766,120 442,120 —
07:29:22 07/10/2026 18486426 36.751,860 427,860 —
02:27:46 07/10/2026 18486426 36.740,360 416,360 —
22:15:34 06/10/2026 18486426 36.730,740 406,740 —
14:49:21 06/10/2026 18486426 36.713,500 389,500 —
09:38:56 06/10/2026 18486426 36.701,500 377,500 —
02:04:37 06/10/2026 18486426 36.684,120 360,120 —
20:23:55 05/10/2026 18486426 36.671,040 347,040 —
13:31:33 05/10/2026 18486426 36.655,100 331,100 —
07:52:52 05/10/2026 18486426 36.640,580 316,580 —
02:01:54 05/10/2026 18486426 36.626,380 302,380 —
19:33:07 04/10/2026 18486426 36.610,520 286,520 —
13:05:04 04/10/2026 18486426 36.593,900 269,900 —
06:54:33 04/10/2026 18486426 36.578,080 254,080 —
00:51:52 04/10/2026 18486426 36.563,500 239,500 —
19:54:39 03/10/2026 18486426 36.551,360 227,360 —
13:28:23 03/10/2026 18486426 36.534,940 210,940 —
08:06:35 03/10/2026 18486426 36.521,140 197,140 —
02:58:02 03/10/2026 18486426 36.508,600 184,600 —
19:56:29 02/10/2026 18486426 36.491,320 167,320 —
13:32:12 02/10/2026 18486426 36.474,720 150,720 —
07:43:34 02/10/2026 18486426 36.459,720 135,720 —
02:33:58 02/10/2026 18486426 36.447,200 123,200 —
19:55:45 01/10/2026 18486426 36.430,860 106,860 —
15:49:06 01/10/2026 18486426 36.420,340 96,340 —
14:06:42 01/10/2026 18486426 36.415,900 91,900 —
07:54:42 01/10/2026 18486426 36.399,840 75,840 —
02:29:56 01/10/2026 18486426 36.386,700 62,700 —
19:35:31 30/09/2026 18486426 36.369,620 45,620 —
13:19:39 30/09/2026 18486426 36.353,480 29,480 —
07:22:26 30/09/2026 18486426 36.338,180 1.747,180 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 SCHAU6-2
T08/2026 1 31-08-2026 SCHAU6-2
T07/2026 1 31-07-2026 SCHAU6-2
T06/2026 1 30-06-2026 SCHAU6-2
T05/2026 1 31-05-2026 SCHAU6-2
T04/2026 1 30-04-2026 SCHAU6-2
T03/2026 1 31-03-2026 SCHAU6-2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.733 3.718.949 934
T08/2026 1.821 3.907.793 984
T07/2026 1.216 2.609.487 996
T06/2026 933 2.002.181 998
T05/2026 971 2.083.727 880
T04/2026 841 1.804.752 903
T03/2026 895 1.920.634 910
T02/2026 830 1.781.147 824
T01/2026 904 1.939.948 900
T12/2025 923 1.980.721 896
T11/2025 888 1.905.612 889
T10/2025 950 2.038.662 968
T09/2025 934 2.004.327 970
T08/2025 984 2.111.625 1.043
T07/2025 996 2.137.376 1.024
T06/2025 998 2.141.668 904