QNITIK03
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN89 → QNITIK03 · PC06SS0641919
Số công tơ
D8320242402360287
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13CHA4
Tên trạm
TBA Tịnh Châu 4
Site ID cũ
QNQN89
Site ID mới
QNITIK03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:00.921313
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.169 kWh
TB 847 kWh/tháng
Tổng tiền
22.631.466 ₫
22.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.226 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402360287 | 33.942,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 804 | 1.725.352 | 1.717 |
| T04/2026 | 746 | 1.600.886 | 2.517 |
| T03/2026 | 789 | 1.693.162 | 2.472 |
| T02/2026 | 678 | 1.454.961 | 2.166 |
| T01/2026 | 772 | 1.656.681 | 2.358 |
| T12/2025 | 769 | 1.650.243 | 2.390 |
| T11/2025 | 741 | 1.590.156 | 2.464 |
| T10/2025 | 835 | 1.921.982 | 2.565 |
| T09/2025 | 834 | 1.911.351 | 2.544 |
| T08/2025 | 1.011 | 2.336.928 | 2.676 |
| T07/2025 | 1.089 | 2.544.051 | 2.622 |
| T06/2025 | 1.101 | 2.545.713 | 2.547 |