QNIXBG01
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST06 → QNIXBG01 · PC06SS0641917
Số công tơ
D8320232302356564
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BAC1
Tên trạm
TBA Tịnh Bắc 1
Site ID cũ
QNST06
Site ID mới
QNIXBG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:00.628314
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.853 kWh
TB 1.238 kWh/tháng
Tổng tiền
32.904.983 ₫
32.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.215 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356564 | 35.786,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.545 | 3.315.508 | 1.702 |
| T04/2026 | 1.373 | 2.946.403 | 2.165 |
| T03/2026 | 1.272 | 2.729.661 | 2.201 |
| T02/2026 | 1.064 | 2.283.301 | 1.905 |
| T01/2026 | 1.078 | 2.313.345 | 2.046 |
| T12/2025 | 1.022 | 2.193.171 | 2.086 |
| T11/2025 | 1.006 | 2.158.836 | 2.130 |
| T10/2025 | 1.245 | 2.869.104 | 2.155 |
| T09/2025 | 1.255 | 2.881.638 | 1.866 |
| T08/2025 | 1.325 | 3.063.270 | 2.007 |
| T07/2025 | 1.314 | 3.038.621 | 2.072 |
| T06/2025 | 1.354 | 3.112.125 | 2.130 |