QNITQT01
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN76 → QNITQT01 · PC06SS0641810
Số công tơ
D43201818500721
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13AN07
Tên trạm
TBA Tịnh An 7
Site ID cũ
QNQN76
Site ID mới
QNITQT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:00.322052
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.016 kWh
TB 1.335 kWh/tháng
Tổng tiền
34.369.697 ₫
34.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18500721 | 51.133,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.404 | 3.012.928 | 1.397 |
| T04/2026 | 1.334 | 2.862.711 | 1.369 |
| T03/2026 | 1.386 | 2.974.301 | 1.390 |
| T02/2026 | 1.198 | 2.570.860 | 1.251 |
| T01/2026 | 1.296 | 2.781.164 | 1.348 |
| T12/2025 | 1.305 | 2.800.478 | 1.355 |
| T11/2025 | 1.211 | 2.598.758 | 1.383 |
| T10/2025 | 1.342 | 2.879.878 | 1.437 |
| T09/2025 | 1.323 | 2.839.105 | 1.393 |
| T08/2025 | 1.374 | 2.948.549 | 1.478 |
| T07/2025 | 1.384 | 2.970.009 | 1.481 |
| T06/2025 | 1.459 | 3.130.956 | 1.484 |