Số công tơ
D43201818500721
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13AN07
Tên trạm
TBA Tịnh An 7
Site ID cũ
QNQN76
Site ID mới
QNITQT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:00.322052
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.016 kWh
TB 1.335 kWh/tháng
Tổng tiền
34.369.697
34.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18500721 51.133,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.404 3.012.928 1.397
T04/2026 1.334 2.862.711 1.369
T03/2026 1.386 2.974.301 1.390
T02/2026 1.198 2.570.860 1.251
T01/2026 1.296 2.781.164 1.348
T12/2025 1.305 2.800.478 1.355
T11/2025 1.211 2.598.758 1.383
T10/2025 1.342 2.879.878 1.437
T09/2025 1.323 2.839.105 1.393
T08/2025 1.374 2.948.549 1.478
T07/2025 1.384 2.970.009 1.481
T06/2025 1.459 3.130.956 1.484