QNIXTP06
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST62 → QNIXTP06 · PC06SS0550734
Số công tơ
D43201818331465
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PH19
Tên trạm
Tịnh Phong 19
Site ID cũ
QNST62
Site ID mới
QNIXTP06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:59.995650
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.345 kWh
TB 1.695 kWh/tháng
Tổng tiền
43.659.557 ₫
43.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18331465 | 72.001,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.862 | 3.995.778 | 1.622 |
| T04/2026 | 1.735 | 3.723.241 | 1.602 |
| T03/2026 | 1.758 | 3.772.598 | 1.633 |
| T02/2026 | 1.418 | 3.042.971 | 1.439 |
| T01/2026 | 1.679 | 3.603.067 | 1.586 |
| T12/2025 | 1.688 | 3.622.380 | 1.602 |
| T11/2025 | 1.594 | 3.420.660 | 1.596 |
| T10/2025 | 1.770 | 3.798.349 | 1.738 |
| T09/2025 | 1.706 | 3.661.008 | 1.679 |
| T08/2025 | 1.752 | 3.759.722 | 1.788 |
| T07/2025 | 1.704 | 3.656.716 | 1.775 |
| T06/2025 | 1.679 | 3.603.067 | 1.729 |