QNIXST07
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST07 → QNIXST07 · PC06SS0547288
Số công tơ
D8320232302355698
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HA04
Tên trạm
TBA Tịnh Hà 4
Site ID cũ
QNST07
Site ID mới
QNIXST07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:59.657627
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
21.574 kWh
TB 1.798 kWh/tháng
Tổng tiền
47.890.719 ₫
47.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.220 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355698 | 38.052,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.047 | 4.392.780 | 2.527 |
| T04/2026 | 1.971 | 4.229.687 | 2.708 |
| T03/2026 | 1.779 | 3.817.663 | 2.588 |
| T02/2026 | 1.484 | 3.184.605 | 2.295 |
| T01/2026 | 1.539 | 3.302.632 | 2.457 |
| T12/2025 | 1.606 | 3.446.412 | 2.454 |
| T11/2025 | 1.568 | 3.364.865 | 2.350 |
| T10/2025 | 1.777 | 4.113.622 | 2.022 |
| T09/2025 | 1.825 | 4.211.875 | 2.433 |
| T08/2025 | 1.977 | 4.604.623 | 2.084 |
| T07/2025 | 2.014 | 4.663.527 | 2.005 |
| T06/2025 | 1.987 | 4.558.428 | 1.945 |