Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (86.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Hà 4
Mã trạm: SC13HA04
Site ID mới: QNIXST07
Site ID cũ: QNST07
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355698
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
32.175 kWh
TB 2.011 kWh/tháng
Tổng tiền
70.640.040 ₫
70.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.195 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 2302355698 48.951,8 83,1 182.356
20/10/2026 2302355698 48.868,7 101,4 222.667
19/10/2026 2302355698 48.767,3 92,3 202.638
18/10/2026 2302355698 48.675,0 91,7 201.395
17/10/2026 2302355698 48.583,3 92,6 203.241
16/10/2026 2302355698 48.490,7 92,8 203.839
15/10/2026 2302355698 48.397,8 90,6 198.844
14/10/2026 2302355698 48.307,3 70,6 154.980
13/10/2026 2302355698 48.236,7 109,5 240.479
12/10/2026 2302355698 48.127,2 91,8 201.463
11/10/2026 2302355698 48.035,4 108,7 238.580
10/10/2026 2302355698 47.926,7 73,1 160.471
09/10/2026 2302355698 47.853,6 75,1 164.882
08/10/2026 2302355698 47.778,5 118,0 259.090
07/10/2026 2302355698 47.660,5 90,3 198.189
06/10/2026 2302355698 47.570,3 75,0 164.680
05/10/2026 2302355698 47.495,2 97,6 214.243
04/10/2026 2302355698 47.397,7 98,7 216.717
03/10/2026 2302355698 47.299,0 98,7 216.614
02/10/2026 2302355698 47.200,3 97,9 214.893
01/10/2026 2302355698 47.102,4 98,9 217.220
30/09/2026 2302355698 47.003,5 96,6 212.096
29/09/2026 2302355698 46.906,9 98,8 216.972
28/09/2026 2302355698 46.808,0 22,6 49.581
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:13:23 22/10/2026 2302355698 49.044,809 0,317 VC
12:22:23 22/10/2026 2302355698 49.020,645 0,317 VC
06:53:34 22/10/2026 2302355698 48.999,265 0,317 VC
00:14:07 22/10/2026 2302355698 48.976,054 0,317 VC
18:11:01 21/10/2026 2302355698 48.951,770 0,317 VC
12:19:43 21/10/2026 2302355698 48.927,241 0,317 VC
06:28:39 21/10/2026 2302355698 48.904,766 0,317 VC
00:09:17 21/10/2026 2302355698 48.882,714 0,317 VC
20:30:23 20/10/2026 2302355698 48.868,711 0,317 VC
12:16:52 20/10/2026 2302355698 48.836,377 0,317 VC
06:11:14 20/10/2026 2302355698 48.813,173 0,317 VC
00:12:57 20/10/2026 2302355698 48.791,826 0,317 VC
18:09:24 19/10/2026 2302355698 48.767,291 0,317 VC
12:17:43 19/10/2026 2302355698 48.742,621 0,317 VC
06:16:30 19/10/2026 2302355698 48.719,728 0,317 VC
00:13:40 19/10/2026 2302355698 48.698,768 0,317 VC
18:13:19 18/10/2026 2302355698 48.674,994 0,317 VC
12:30:44 18/10/2026 2302355698 48.652,311 0,317 VC
06:12:13 18/10/2026 2302355698 48.628,306 0,317 VC
00:18:00 18/10/2026 2302355698 48.607,375 0,317 VC
18:10:56 17/10/2026 2302355698 48.583,263 0,317 VC
12:36:36 17/10/2026 2302355698 48.560,854 0,317 VC
06:14:51 17/10/2026 2302355698 48.536,261 0,317 VC
00:13:38 17/10/2026 2302355698 48.514,811 0,317 VC
18:12:02 16/10/2026 2302355698 48.490,691 0,317 VC
14:19:46 16/10/2026 2302355698 48.474,444 0,317 VC
12:19:40 16/10/2026 2302355698 48.466,154 0,317 VC
10:05:05 16/10/2026 2302355698 48.457,284 0,317 VC
00:10:55 16/10/2026 2302355698 48.421,794 0,317 VC
18:11:25 15/10/2026 2302355698 48.397,847 0,317 VC
12:16:31 15/10/2026 2302355698 48.373,312 0,316 VC
06:14:48 15/10/2026 2302355698 48.350,519 0,316 VC
00:30:46 15/10/2026 2302355698 48.331,052 0,316 VC
18:17:46 14/10/2026 2302355698 48.307,278 0,316 VC
14:06:54 14/10/2026 2302355698 48.291,214 0,316 VC
08:39:11 14/10/2026 2302355698 48.270,455 0,316 VC
23:09:34 13/10/2026 2302355698 48.236,688 0,316 VC
13:42:03 13/10/2026 2302355698 48.200,268 0,316 VC
06:29:16 13/10/2026 2302355698 48.172,680 0,316 VC
00:16:08 13/10/2026 2302355698 48.150,693 0,316 VC
18:14:09 12/10/2026 2302355698 48.127,155 0,316 VC
13:59:48 12/10/2026 2302355698 48.110,311 0,316 VC
06:13:27 12/10/2026 2302355698 48.080,694 0,316 VC
00:20:42 12/10/2026 2302355698 48.059,797 0,316 VC
18:11:48 11/10/2026 2302355698 48.035,393 0,316 VC
12:23:18 11/10/2026 2302355698 48.011,561 0,316 VC
07:49:34 11/10/2026 2302355698 47.993,389 0,316 VC
13:42:31 10/10/2026 2302355698 47.926,725 0,316 VC
01:06:15 10/10/2026 2302355698 47.880,782 0,316 VC
18:10:18 09/10/2026 2302355698 47.853,634 0,316 VC
12:16:24 09/10/2026 2302355698 47.829,527 0,316 VC
06:20:06 09/10/2026 2302355698 47.807,187 0,316 VC
00:16:49 09/10/2026 2302355698 47.786,082 0,316 VC
22:10:45 08/10/2026 2302355698 47.778,534 0,316 VC
21:14:54 08/10/2026 2302355698 47.774,814 0,316 VC
14:12:08 08/10/2026 2302355698 47.741,762 0,316 VC
14:12:49 07/10/2026 2302355698 47.660,524 0,316 VC
13:38:22 06/10/2026 2302355698 47.570,253 0,316 VC
10:37:57 06/10/2026 2302355698 47.558,877 0,316 VC
05:10:26 06/10/2026 2302355698 47.538,558 0,316 VC
18:11:30 05/10/2026 2302355698 47.495,245 0,316 VC
12:14:36 05/10/2026 2302355698 47.468,929 0,316 VC
06:13:17 05/10/2026 2302355698 47.445,104 0,316 VC
00:12:16 05/10/2026 2302355698 47.423,186 0,316 VC
18:13:43 04/10/2026 2302355698 47.397,662 0,316 VC
12:18:28 04/10/2026 2302355698 47.370,962 0,316 VC
06:13:25 04/10/2026 2302355698 47.346,428 0,316 VC
00:30:49 04/10/2026 2302355698 47.325,581 0,316 VC
18:10:54 03/10/2026 2302355698 47.298,952 0,316 VC
12:16:10 03/10/2026 2302355698 47.272,462 0,316 VC
06:12:05 03/10/2026 2302355698 47.248,031 0,316 VC
00:12:32 03/10/2026 2302355698 47.225,964 0,316 VC
18:10:50 02/10/2026 2302355698 47.200,289 0,316 VC
12:21:20 02/10/2026 2302355698 47.174,290 0,316 VC
06:10:37 02/10/2026 2302355698 47.149,830 0,316 VC
00:15:51 02/10/2026 2302355698 47.128,015 0,316 VC
18:15:46 01/10/2026 2302355698 47.102,410 0,316 VC
12:30:23 01/10/2026 2302355698 47.076,777 0,316 VC
06:11:20 01/10/2026 2302355698 47.051,381 0,316 VC
00:14:39 01/10/2026 2302355698 47.029,618 0,316 VC
18:10:45 30/09/2026 2302355698 47.003,471 0,316 VC
12:21:49 30/09/2026 2302355698 46.977,463 0,316 VC
06:12:21 30/09/2026 2302355698 46.952,823 0,316 VC
00:13:42 30/09/2026 2302355698 46.930,964 0,316 VC
18:40:50 29/09/2026 2302355698 46.906,866 0,316 VC
12:30:46 29/09/2026 2302355698 46.879,648 0,316 VC
07:06:07 29/09/2026 2302355698 46.857,793 0,316 VC
01:11:09 29/09/2026 2302355698 46.836,117 0,316 VC
18:20:56 28/09/2026 2302355698 46.808,040 0,316 VC
13:14:26 28/09/2026 2302355698 46.785,457 0,316 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTHA4
T08/2026 1 31-08-2026 STTHA4
T07/2026 1 31-07-2026 STTHA4
T06/2026 1 30-06-2026 STTHA4
T05/2026 1 31-05-2026 STTHA4
T04/2026 1 30-04-2026 STTHA4
T03/2026 1 31-03-2026 STTHA4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.855 6.126.716 1.825
T08/2026 3.189 6.843.466 1.977
T07/2026 2.464 5.287.645 2.014
T06/2026 2.093 4.491.494 1.987
T05/2026 2.047 4.392.780 2.527
T04/2026 1.971 4.229.687 2.708
T03/2026 1.779 3.817.663 2.588
T02/2026 1.484 3.184.605 2.295
T01/2026 1.539 3.302.632 2.457
T12/2025 1.606 3.446.412 2.454
T11/2025 1.568 3.364.865 2.350
T10/2025 1.777 4.113.622 2.022
T09/2025 1.825 4.211.875 2.433
T08/2025 1.977 4.604.623 2.084
T07/2025 2.014 4.663.527 2.005
T06/2025 1.987 4.558.428 1.945