QNIXST12
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST47 → QNIXST12 · PC06SS0547117
Số công tơ
D43201919066100
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HA14
Tên trạm
Tịnh Hà 14
Site ID cũ
QNST47
Site ID mới
QNIXST12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:59.365751
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.025 kWh
TB 585 kWh/tháng
Tổng tiền
15.075.370 ₫
15.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19066100 | 30.773,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 599 | 1.285.430 | 571 |
| T04/2026 | 578 | 1.240.365 | 710 |
| T03/2026 | 627 | 1.345.517 | 884 |
| T02/2026 | 555 | 1.191.008 | 852 |
| T01/2026 | 587 | 1.259.679 | 994 |
| T12/2025 | 587 | 1.259.679 | 1.002 |
| T11/2025 | 559 | 1.199.592 | 1.092 |
| T10/2025 | 591 | 1.268.262 | 1.330 |
| T09/2025 | 570 | 1.223.197 | 1.247 |
| T08/2025 | 584 | 1.253.241 | 1.381 |
| T07/2025 | 596 | 1.278.992 | 1.379 |
| T06/2025 | 592 | 1.270.408 | 1.344 |