🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +76.1%
Tháng hiện tại: 1.377 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 782 kWh/tháng · Delta: +76.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +94.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 50,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 26,1 kWh/ngày · Delta: +94.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (26.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Hà 14
Mã trạm: SC13HA14
Site ID mới: QNIXST12
Site ID cũ: QNST47
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201919066100
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.748 kWh
TB 672 kWh/tháng
Tổng tiền
23.064.779 ₫
23.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19066100 34.969,1 50,8 109.015
19/10/2026 19066100 34.918,3 46,0 98.800
18/10/2026 19066100 34.872,3 47,2 101.375
17/10/2026 19066100 34.825,0 46,8 100.474
16/10/2026 19066100 34.778,2 46,0 98.671
15/10/2026 19066100 34.732,2 45,8 98.328
14/10/2026 19066100 34.686,4 46,8 100.431
13/10/2026 19066100 34.639,6 46,2 99.058
12/10/2026 19066100 34.593,4 46,3 99.444
11/10/2026 19066100 34.547,1 46,8 100.345
10/10/2026 19066100 34.500,3 46,6 100.002
09/10/2026 19066100 34.453,7 46,5 99.701
08/10/2026 19066100 34.407,3 43,8 94.079
07/10/2026 19066100 34.363,4 46,2 99.100
06/10/2026 19066100 34.317,3 45,4 97.384
05/10/2026 19066100 34.271,9 46,7 100.173
04/10/2026 19066100 34.225,2 46,6 99.959
03/10/2026 19066100 34.178,6 46,1 99.015
02/10/2026 19066100 34.132,5 45,8 98.371
01/10/2026 19066100 34.086,6 46,6 99.916
30/09/2026 19066100 34.040,1 45,9 98.585
29/09/2026 19066100 33.994,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:11:10 21/10/2026 19066100 35.010,780 1.004,780 —
12:14:03 21/10/2026 19066100 34.999,120 993,120 —
06:08:47 21/10/2026 19066100 34.987,240 981,240 —
00:13:42 21/10/2026 19066100 34.976,920 970,920 —
20:25:15 20/10/2026 19066100 34.969,100 963,100 —
12:12:44 20/10/2026 19066100 34.952,800 946,800 —
06:09:31 20/10/2026 19066100 34.940,880 934,880 —
00:12:45 20/10/2026 19066100 34.930,580 924,580 —
18:09:09 19/10/2026 19066100 34.918,300 912,300 —
12:15:44 19/10/2026 19066100 34.906,820 900,820 —
06:10:10 19/10/2026 19066100 34.894,920 888,920 —
00:16:01 19/10/2026 19066100 34.884,720 878,720 —
18:13:29 18/10/2026 19066100 34.872,260 866,260 —
12:15:33 18/10/2026 19066100 34.860,020 854,020 —
06:10:24 18/10/2026 19066100 34.847,920 841,920 —
00:10:05 18/10/2026 19066100 34.837,460 831,460 —
18:09:40 17/10/2026 19066100 34.825,020 819,020 —
13:08:14 17/10/2026 19066100 34.815,080 809,080 —
06:11:15 17/10/2026 19066100 34.801,260 795,260 —
00:11:39 17/10/2026 19066100 34.790,840 784,840 —
18:08:12 16/10/2026 19066100 34.778,200 772,200 —
12:11:34 16/10/2026 19066100 34.766,420 760,420 —
06:07:24 16/10/2026 19066100 34.754,640 748,640 —
00:09:54 16/10/2026 19066100 34.744,320 738,320 —
18:09:53 15/10/2026 19066100 34.732,220 726,220 —
12:15:33 15/10/2026 19066100 34.720,580 714,580 —
06:11:14 15/10/2026 19066100 34.708,880 702,880 —
00:09:47 15/10/2026 19066100 34.698,460 692,460 —
18:14:40 14/10/2026 19066100 34.686,400 680,400 —
12:15:03 14/10/2026 19066100 34.674,660 668,660 —
06:11:06 14/10/2026 19066100 34.662,540 656,540 —
03:03:41 14/10/2026 19066100 34.657,020 651,020 —
01:03:06 14/10/2026 19066100 34.653,600 647,600 —
18:08:23 13/10/2026 19066100 34.639,600 633,600 —
12:13:44 13/10/2026 19066100 34.628,040 622,040 —
06:09:06 13/10/2026 19066100 34.616,260 610,260 —
00:11:41 13/10/2026 19066100 34.605,880 599,880 —
18:10:30 12/10/2026 19066100 34.593,440 587,440 —
13:53:31 12/10/2026 19066100 34.585,140 579,140 —
06:09:51 12/10/2026 19066100 34.570,140 564,140 —
00:10:57 12/10/2026 19066100 34.559,500 553,500 —
18:10:28 11/10/2026 19066100 34.547,100 541,100 —
12:11:02 11/10/2026 19066100 34.535,100 529,100 —
06:11:33 11/10/2026 19066100 34.523,240 517,240 —
00:08:10 11/10/2026 19066100 34.512,460 506,460 —
18:08:51 10/10/2026 19066100 34.500,340 494,340 —
12:14:15 10/10/2026 19066100 34.488,740 482,740 —
06:10:43 10/10/2026 19066100 34.476,880 470,880 —
00:08:00 10/10/2026 19066100 34.466,160 460,160 —
18:09:45 09/10/2026 19066100 34.453,740 447,740 —
12:13:41 09/10/2026 19066100 34.442,200 436,200 —
06:08:56 09/10/2026 19066100 34.430,440 424,440 —
00:07:53 09/10/2026 19066100 34.419,780 413,780 —
18:08:29 08/10/2026 19066100 34.407,280 401,280 —
14:12:04 08/10/2026 19066100 34.398,380 392,380 —
06:13:19 08/10/2026 19066100 34.386,220 380,220 —
00:19:31 08/10/2026 19066100 34.375,840 369,840 —
18:10:32 07/10/2026 19066100 34.363,440 357,440 —
12:21:51 07/10/2026 19066100 34.352,160 346,160 —
06:08:42 07/10/2026 19066100 34.340,140 334,140 —
00:38:10 07/10/2026 19066100 34.330,360 324,360 —
18:09:17 06/10/2026 19066100 34.317,260 311,260 —
12:13:09 06/10/2026 19066100 34.305,660 299,660 —
06:17:30 06/10/2026 19066100 34.294,120 288,120 —
00:11:23 06/10/2026 19066100 34.283,300 277,300 —
18:38:57 05/10/2026 19066100 34.271,880 265,880 —
12:16:30 05/10/2026 19066100 34.259,580 253,580 —
06:10:35 05/10/2026 19066100 34.247,840 241,840 —
00:09:40 05/10/2026 19066100 34.237,180 231,180 —
18:10:29 04/10/2026 19066100 34.225,200 219,200 —
12:36:33 04/10/2026 19066100 34.214,180 208,180 —
06:13:21 04/10/2026 19066100 34.201,580 195,580 —
00:12:54 04/10/2026 19066100 34.190,940 184,940 —
18:09:51 03/10/2026 19066100 34.178,620 172,620 —
12:12:53 03/10/2026 19066100 34.166,880 160,880 —
06:10:20 03/10/2026 19066100 34.155,100 149,100 —
00:10:36 03/10/2026 19066100 34.144,480 138,480 —
18:09:13 02/10/2026 19066100 34.132,480 126,480 —
12:11:07 02/10/2026 19066100 34.120,680 114,680 —
06:11:47 02/10/2026 19066100 34.109,120 103,120 —
00:12:11 02/10/2026 19066100 34.098,540 92,540 —
18:11:52 01/10/2026 19066100 34.086,640 80,640 —
12:12:27 01/10/2026 19066100 34.074,660 68,660 —
06:10:41 01/10/2026 19066100 34.063,060 57,060 —
00:10:16 01/10/2026 19066100 34.052,460 46,460 —
18:07:23 30/09/2026 19066100 34.040,080 34,080 —
12:17:32 30/09/2026 19066100 34.028,760 22,760 —
06:10:31 30/09/2026 19066100 34.016,940 1.387,940 —
00:11:10 30/09/2026 19066100 34.006,240 1.377,240 —
18:11:26 29/09/2026 19066100 33.994,140 1.365,140 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTHA14
T08/2026 1 31-08-2026 STTHA14
T07/2026 1 31-07-2026 STTHA14
T06/2026 1 30-06-2026 STTHA14
T05/2026 1 31-05-2026 STTHA14
T04/2026 1 30-04-2026 STTHA14
T03/2026 1 31-03-2026 STTHA14
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.377 2.954.987 570
T08/2026 971 2.083.727 584
T07/2026 758 1.626.638 596
T06/2026 617 1.324.057 592
T05/2026 599 1.285.430 571
T04/2026 578 1.240.365 710
T03/2026 627 1.345.517 884
T02/2026 555 1.191.008 852
T01/2026 587 1.259.679 994
T12/2025 587 1.259.679 1.002
T11/2025 559 1.199.592 1.092
T10/2025 591 1.268.262 1.330
T09/2025 570 1.223.197 1.247
T08/2025 584 1.253.241 1.381
T07/2025 596 1.278.992 1.379
T06/2025 592 1.270.408 1.344