Số công tơ
D43201919066100
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HA14
Tên trạm
Tịnh Hà 14
Site ID cũ
QNST47
Site ID mới
QNIXST12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:59.365751
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.025 kWh
TB 585 kWh/tháng
Tổng tiền
15.075.370
15.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19066100 30.773,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 599 1.285.430 571
T04/2026 578 1.240.365 710
T03/2026 627 1.345.517 884
T02/2026 555 1.191.008 852
T01/2026 587 1.259.679 994
T12/2025 587 1.259.679 1.002
T11/2025 559 1.199.592 1.092
T10/2025 591 1.268.262 1.330
T09/2025 570 1.223.197 1.247
T08/2025 584 1.253.241 1.381
T07/2025 596 1.278.992 1.379
T06/2025 592 1.270.408 1.344