QNIXST08
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST19 → QNIXST08 · PC06SS0545230
Số công tơ
D7120242402262596
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HA17
Tên trạm
Tịnh Hà 17
Site ID cũ
QNST19
Site ID mới
QNIXST08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:58.795592
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.752 kWh
TB 1.563 kWh/tháng
Tổng tiền
40.241.041 ₫
40.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402262596 | 20.962,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.823 | 3.912.085 | 2.106 |
| T04/2026 | 1.649 | 3.538.688 | 1.729 |
| T03/2026 | 1.538 | 3.300.486 | 1.761 |
| T02/2026 | 1.265 | 2.714.639 | 1.585 |
| T01/2026 | 1.262 | 2.708.202 | 1.669 |
| T12/2025 | 1.338 | 2.871.294 | 1.654 |
| T11/2025 | 1.296 | 2.781.164 | 1.631 |
| T10/2025 | 1.524 | 3.270.443 | 1.957 |
| T09/2025 | 1.554 | 3.334.822 | 2.375 |
| T08/2025 | 1.711 | 3.671.738 | 2.387 |
| T07/2025 | 1.677 | 3.598.775 | 2.165 |
| T06/2025 | 2.115 | 4.538.705 | 2.138 |