Số công tơ
D43201616205579
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DAN3
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Đông 3
Site ID cũ
QNQN70
Site ID mới
QNITQT04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:58.452977
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.083 kWh
TB 590 kWh/tháng
Tổng tiền
15.199.837
15.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16205579 49.530,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 628 1.347.663 581
T04/2026 598 1.283.284 580
T03/2026 637 1.366.977 610
T02/2026 540 1.158.818 558
T01/2026 604 1.296.160 649
T12/2025 604 1.296.160 656
T11/2025 561 1.203.884 791
T10/2025 587 1.259.679 886
T09/2025 555 1.191.008 981
T08/2025 580 1.244.657 1.098
T07/2025 584 1.253.241 1.101
T06/2025 605 1.298.306 1.062