Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (20.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Ấn Đông 3
Mã trạm: SC13DAN3
Site ID mới: QNITQT04
Site ID cũ: QNQN70
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616205579
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
9.503 kWh
TB 594 kWh/tháng
Tổng tiền
20.393.061 ₫
20.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16205579 51.859,0 19,0 40.773
19/10/2026 16205579 51.840,0 19,1 40.988
18/10/2026 16205579 51.820,9 19,6 42.061
17/10/2026 16205579 51.801,3 19,2 41.202
16/10/2026 16205579 51.782,1 17,1 36.696
15/10/2026 16205579 51.765,0 21,8 46.782
14/10/2026 16205579 51.743,2 17,8 38.198
13/10/2026 16205579 51.725,4 20,8 44.636
12/10/2026 16205579 51.704,6 19,6 42.061
11/10/2026 16205579 51.685,0 25,1 53.864
10/10/2026 16205579 51.659,9 14,8 31.760
09/10/2026 16205579 51.645,1 17,1 36.696
08/10/2026 16205579 51.628,0 26,0 55.795
07/10/2026 16205579 51.602,0 15,0 32.189
06/10/2026 16205579 51.587,0 20,1 43.134
05/10/2026 16205579 51.566,9 19,3 41.417
04/10/2026 16205579 51.547,6 19,3 41.417
03/10/2026 16205579 51.528,3 20,5 43.992
02/10/2026 16205579 51.507,8 19,8 42.490
01/10/2026 16205579 51.488,0 19,9 42.705
30/09/2026 16205579 51.468,1 5,1 10.944
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:30:26 21/10/2026 16205579 51.878,000 425,000 —
12:26:16 21/10/2026 16205579 51.873,100 420,100 —
06:22:07 21/10/2026 16205579 51.868,300 415,300 —
01:32:48 21/10/2026 16205579 51.864,700 411,700 —
18:32:40 20/10/2026 16205579 51.859,000 406,000 —
12:34:35 20/10/2026 16205579 51.854,100 401,100 —
06:40:27 20/10/2026 16205579 51.849,400 396,400 —
00:42:19 20/10/2026 16205579 51.844,900 391,900 —
18:42:38 19/10/2026 16205579 51.840,000 387,000 —
12:37:41 19/10/2026 16205579 51.835,100 382,100 —
06:40:58 19/10/2026 16205579 51.830,400 377,400 —
00:39:16 19/10/2026 16205579 51.825,900 372,900 —
18:37:44 18/10/2026 16205579 51.820,900 367,900 —
13:02:55 18/10/2026 16205579 51.816,300 363,300 —
06:19:00 18/10/2026 16205579 51.810,800 357,800 —
00:39:39 18/10/2026 16205579 51.806,500 353,500 —
18:28:19 17/10/2026 16205579 51.801,300 348,300 —
12:35:10 17/10/2026 16205579 51.796,500 343,500 —
06:32:26 17/10/2026 16205579 51.791,600 338,600 —
00:32:11 17/10/2026 16205579 51.787,100 334,100 —
18:29:26 16/10/2026 16205579 51.782,100 329,100 —
12:16:56 16/10/2026 16205579 51.777,200 324,200 —
06:31:04 16/10/2026 16205579 51.772,600 319,600 —
00:34:07 16/10/2026 16205579 51.768,000 315,000 —
21:00:35 15/10/2026 16205579 51.765,000 312,000 —
18:32:23 15/10/2026 16205579 51.762,800 309,800 —
12:17:19 15/10/2026 16205579 51.757,600 304,600 —
06:20:21 15/10/2026 16205579 51.752,700 299,700 —
00:42:10 15/10/2026 16205579 51.748,400 295,400 —
18:35:11 14/10/2026 16205579 51.743,200 290,200 —
13:44:35 14/10/2026 16205579 51.739,300 286,300 —
08:02:02 14/10/2026 16205579 51.734,600 281,600 —
04:01:14 14/10/2026 16205579 51.731,400 278,400 —
20:31:20 13/10/2026 16205579 51.725,400 272,400 —
13:45:02 13/10/2026 16205579 51.719,700 266,700 —
12:35:45 13/10/2026 16205579 51.718,700 265,700 —
06:36:15 13/10/2026 16205579 51.713,700 260,700 —
00:36:05 13/10/2026 16205579 51.709,100 256,100 —
19:15:58 12/10/2026 16205579 51.704,600 251,600 —
18:30:38 12/10/2026 16205579 51.704,000 251,000 —
12:23:15 12/10/2026 16205579 51.698,900 245,900 —
06:28:51 12/10/2026 16205579 51.694,000 241,000 —
00:29:06 12/10/2026 16205579 51.689,400 236,400 —
19:19:10 11/10/2026 16205579 51.685,000 232,000 —
18:30:11 11/10/2026 16205579 51.684,300 231,300 —
12:27:51 11/10/2026 16205579 51.679,300 226,300 —
06:42:11 11/10/2026 16205579 51.674,500 221,500 —
13:00:55 10/10/2026 16205579 51.659,900 206,900 —
10:01:25 10/10/2026 16205579 51.657,400 204,400 —
18:32:12 09/10/2026 16205579 51.645,100 192,100 —
12:31:00 09/10/2026 16205579 51.640,200 187,200 —
06:30:43 09/10/2026 16205579 51.635,500 182,500 —
00:38:07 09/10/2026 16205579 51.631,000 178,000 —
20:52:43 08/10/2026 16205579 51.628,000 175,000 —
18:41:40 08/10/2026 16205579 51.626,100 173,100 —
13:47:33 08/10/2026 16205579 51.622,000 169,000 —
11:22:34 08/10/2026 16205579 51.620,000 167,000 —
13:33:51 07/10/2026 16205579 51.602,000 149,000 —
03:39:48 07/10/2026 16205579 51.594,100 141,100 —
19:00:13 06/10/2026 16205579 51.587,000 134,000 —
14:39:30 06/10/2026 16205579 51.583,400 130,400 —
12:31:40 06/10/2026 16205579 51.581,700 128,700 —
10:07:12 06/10/2026 16205579 51.579,700 126,700 —
00:34:48 06/10/2026 16205579 51.572,100 119,100 —
18:32:38 05/10/2026 16205579 51.566,900 113,900 —
12:31:02 05/10/2026 16205579 51.561,900 108,900 —
06:36:49 05/10/2026 16205579 51.557,200 104,200 —
00:32:14 05/10/2026 16205579 51.552,500 99,500 —
18:35:14 04/10/2026 16205579 51.547,600 94,600 —
12:28:46 04/10/2026 16205579 51.542,400 89,400 —
06:31:23 04/10/2026 16205579 51.537,400 84,400 —
01:28:49 04/10/2026 16205579 51.533,500 80,500 —
00:34:35 04/10/2026 16205579 51.532,800 79,800 —
19:18:04 03/10/2026 16205579 51.528,300 75,300 —
12:34:48 03/10/2026 16205579 51.522,700 69,700 —
06:31:34 03/10/2026 16205579 51.517,700 64,700 —
00:30:50 03/10/2026 16205579 51.513,000 60,000 —
18:36:12 02/10/2026 16205579 51.507,800 54,800 —
12:52:47 02/10/2026 16205579 51.503,100 50,100 —
12:27:59 02/10/2026 16205579 51.502,700 49,700 —
06:53:12 02/10/2026 16205579 51.498,100 45,100 —
00:31:12 02/10/2026 16205579 51.493,200 40,200 —
18:27:24 01/10/2026 16205579 51.488,000 35,000 —
12:53:02 01/10/2026 16205579 51.483,400 30,400 —
12:27:32 01/10/2026 16205579 51.483,000 30,000 —
06:50:21 01/10/2026 16205579 51.478,200 25,200 —
00:44:34 01/10/2026 16205579 51.473,500 20,500 —
00:31:57 01/10/2026 16205579 51.473,400 20,400 —
18:27:26 30/09/2026 16205579 51.468,100 15,100 —
12:20:44 30/09/2026 16205579 51.463,000 597,000 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTADONG3
T08/2026 1 31-08-2026 STTADONG3
T07/2026 1 31-07-2026 STTADONG3
T06/2026 1 30-06-2026 STTADONG3
T05/2026 1 31-05-2026 STTADONG3
T04/2026 1 30-04-2026 STTADONG3
T03/2026 1 31-03-2026 STTADONG3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 587 1.259.679 555
T08/2026 612 1.313.328 580
T07/2026 620 1.330.495 584
T06/2026 601 1.289.722 605
T05/2026 628 1.347.663 581
T04/2026 598 1.283.284 580
T03/2026 637 1.366.977 610
T02/2026 540 1.158.818 558
T01/2026 604 1.296.160 649
T12/2025 604 1.296.160 656
T11/2025 561 1.203.884 791
T10/2025 587 1.259.679 886
T09/2025 555 1.191.008 981
T08/2025 580 1.244.657 1.098
T07/2025 584 1.253.241 1.101
T06/2025 605 1.298.306 1.062