QNITQT05
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN84 → QNITQT05 · PC06SS0543757
Số công tơ
D8320232302355480
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DAN4
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Đông 4
Site ID cũ
QNQN84
Site ID mới
QNITQT05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:57.767175
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.140 kWh
TB 1.678 kWh/tháng
Tổng tiền
45.523.391 ₫
45.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.260 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355480 | 43.501,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.413 | 3.032.241 | 2.261 |
| T04/2026 | 1.700 | 3.648.132 | 2.349 |
| T03/2026 | 1.851 | 3.972.172 | 2.213 |
| T02/2026 | 1.454 | 3.379.860 | 1.872 |
| T01/2026 | 1.417 | 3.297.469 | 1.915 |
| T12/2025 | 1.536 | 3.547.690 | 2.007 |
| T11/2025 | 1.527 | 3.542.496 | 2.233 |
| T10/2025 | 1.556 | 3.562.554 | 2.522 |
| T09/2025 | 1.846 | 4.163.178 | 2.735 |
| T08/2025 | 2.008 | 4.570.105 | 2.873 |
| T07/2025 | 2.111 | 4.845.902 | 2.795 |
| T06/2025 | 1.721 | 3.961.592 | 2.700 |