🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +34.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 81,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 60,1 kWh/ngày · Delta: +34.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (60.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Ấn Đông 4
Mã trạm: SC13DAN4
Site ID mới: QNITQT05
Site ID cũ: QNQN84
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355480
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.817 kWh
TB 1.739 kWh/tháng
Tổng tiền
61.997.926 ₫
62.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.229 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355480 51.609,0 81,1 180.727
19/10/2026 2302355480 51.527,9 73,9 164.664
18/10/2026 2302355480 51.454,0 74,0 164.885
17/10/2026 2302355480 51.380,0 73,9 164.649
16/10/2026 2302355480 51.306,2 74,4 165.734
15/10/2026 2302355480 51.231,8 74,3 165.670
14/10/2026 2302355480 51.157,5 75,0 167.214
13/10/2026 2302355480 51.082,5 74,6 166.207
12/10/2026 2302355480 51.007,9 75,0 167.085
11/10/2026 2302355480 50.932,9 75,4 167.976
10/10/2026 2302355480 50.857,5 75,1 167.288
09/10/2026 2302355480 50.782,5 74,8 166.695
08/10/2026 2302355480 50.707,7 72,9 162.534
07/10/2026 2302355480 50.634,8 74,5 166.031
06/10/2026 2302355480 50.560,3 76,7 171.007
05/10/2026 2302355480 50.483,5 75,7 168.747
04/10/2026 2302355480 50.407,8 75,6 168.540
03/10/2026 2302355480 50.332,2 76,0 169.376
02/10/2026 2302355480 50.256,2 76,2 169.871
01/10/2026 2302355480 50.180,0 76,4 170.321
30/09/2026 2302355480 50.103,6 76,2 169.742
29/09/2026 2302355480 50.027,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:03:07 21/10/2026 2302355480 51.675,499 15,415 VC
12:09:47 21/10/2026 2302355480 51.656,957 15,244 VC
06:37:30 21/10/2026 2302355480 51.639,650 15,090 VC
00:06:30 21/10/2026 2302355480 51.620,536 14,887 VC
20:25:29 20/10/2026 2302355480 51.608,992 14,781 VC
12:06:36 20/10/2026 2302355480 51.582,912 14,543 VC
06:06:18 20/10/2026 2302355480 51.564,230 14,364 VC
00:05:21 20/10/2026 2302355480 51.546,840 14,185 VC
18:07:01 19/10/2026 2302355480 51.527,904 14,011 VC
12:29:21 19/10/2026 2302355480 51.510,184 13,856 VC
06:33:08 19/10/2026 2302355480 51.491,758 13,685 VC
00:07:44 19/10/2026 2302355480 51.473,073 13,488 VC
18:05:45 18/10/2026 2302355480 51.454,023 13,312 VC
12:09:18 18/10/2026 2302355480 51.435,197 13,141 VC
06:05:45 18/10/2026 2302355480 51.416,261 12,961 VC
00:10:57 18/10/2026 2302355480 51.399,159 12,781 VC
18:06:09 17/10/2026 2302355480 51.380,043 12,606 VC
12:36:01 17/10/2026 2302355480 51.362,695 12,452 VC
06:06:42 17/10/2026 2302355480 51.342,446 12,265 VC
00:04:30 17/10/2026 2302355480 51.325,034 12,083 VC
18:07:30 16/10/2026 2302355480 51.306,169 11,914 VC
14:17:46 16/10/2026 2302355480 51.294,078 11,805 VC
12:13:23 16/10/2026 2302355480 51.287,562 11,749 VC
06:05:50 16/10/2026 2302355480 51.268,346 11,571 VC
00:06:31 16/10/2026 2302355480 51.251,057 11,393 VC
18:05:03 15/10/2026 2302355480 51.231,808 11,215 VC
12:09:17 15/10/2026 2302355480 51.212,943 11,053 VC
06:03:33 15/10/2026 2302355480 51.193,713 10,868 VC
00:07:54 15/10/2026 2302355480 51.176,584 10,690 VC
18:07:21 14/10/2026 2302355480 51.157,476 10,510 VC
12:35:43 14/10/2026 2302355480 51.139,762 10,346 VC
06:07:31 14/10/2026 2302355480 51.119,289 10,155 VC
00:49:48 14/10/2026 2302355480 51.103,920 9,989 VC
18:06:00 13/10/2026 2302355480 51.082,451 9,795 VC
12:12:27 13/10/2026 2302355480 51.063,621 9,619 VC
06:06:56 13/10/2026 2302355480 51.044,436 9,437 VC
00:05:09 13/10/2026 2302355480 51.027,067 9,259 VC
18:06:29 12/10/2026 2302355480 51.007,878 9,080 VC
13:52:45 12/10/2026 2302355480 50.994,466 8,959 VC
06:05:04 12/10/2026 2302355480 50.969,723 8,731 VC
01:03:42 12/10/2026 2302355480 50.954,996 8,578 VC
18:04:21 11/10/2026 2302355480 50.932,911 8,375 VC
12:08:23 11/10/2026 2302355480 50.913,868 8,201 VC
06:04:16 11/10/2026 2302355480 50.894,522 8,023 VC
00:05:25 11/10/2026 2302355480 50.876,985 7,839 VC
18:05:59 10/10/2026 2302355480 50.857,544 7,661 VC
12:08:25 10/10/2026 2302355480 50.838,474 7,487 VC
07:33:14 10/10/2026 2302355480 50.823,822 7,356 VC
00:07:09 10/10/2026 2302355480 50.801,701 7,141 VC
18:04:46 09/10/2026 2302355480 50.782,486 6,968 VC
12:09:29 09/10/2026 2302355480 50.763,593 6,796 VC
06:04:10 09/10/2026 2302355480 50.744,344 6,615 VC
00:35:04 09/10/2026 2302355480 50.728,300 6,449 VC
18:06:05 08/10/2026 2302355480 50.707,694 6,256 VC
12:18:42 08/10/2026 2302355480 50.689,253 6,083 VC
06:06:09 08/10/2026 2302355480 50.669,733 5,887 VC
00:33:47 08/10/2026 2302355480 50.653,637 5,721 VC
18:33:01 07/10/2026 2302355480 50.634,769 5,534 VC
12:35:39 07/10/2026 2302355480 50.615,894 5,353 VC
06:04:36 07/10/2026 2302355480 50.595,340 5,156 VC
00:05:46 07/10/2026 2302355480 50.577,778 4,974 VC
18:33:57 06/10/2026 2302355480 50.560,275 4,808 VC
12:07:29 06/10/2026 2302355480 50.539,689 4,615 VC
06:06:21 06/10/2026 2302355480 50.520,685 4,433 VC
00:04:37 06/10/2026 2302355480 50.502,894 4,257 VC
18:06:34 05/10/2026 2302355480 50.483,548 4,081 VC
12:10:15 05/10/2026 2302355480 50.464,330 3,920 VC
06:07:43 05/10/2026 2302355480 50.445,098 3,747 VC
00:08:09 05/10/2026 2302355480 50.427,332 3,575 VC
18:03:58 04/10/2026 2302355480 50.407,835 3,398 VC
12:09:11 04/10/2026 2302355480 50.388,756 3,243 VC
06:34:15 04/10/2026 2302355480 50.370,847 3,078 VC
00:06:44 04/10/2026 2302355480 50.351,658 2,888 VC
18:03:49 03/10/2026 2302355480 50.332,215 2,715 VC
12:09:19 03/10/2026 2302355480 50.313,077 2,553 VC
06:13:12 03/10/2026 2302355480 50.293,952 2,379 VC
00:34:05 03/10/2026 2302355480 50.277,189 2,214 VC
18:04:29 02/10/2026 2302355480 50.256,220 2,031 VC
12:15:22 02/10/2026 2302355480 50.237,186 1,877 VC
06:05:30 02/10/2026 2302355480 50.217,363 1,702 VC
00:05:14 02/10/2026 2302355480 50.199,532 1,523 VC
18:05:20 01/10/2026 2302355480 50.180,003 1,353 VC
12:30:04 01/10/2026 2302355480 50.161,738 1,197 VC
06:04:53 01/10/2026 2302355480 50.140,964 1,011 VC
00:09:50 01/10/2026 2302355480 50.123,360 0,839 VC
18:05:43 30/09/2026 2302355480 50.103,584 0,666 VC
12:13:02 30/09/2026 2302355480 50.084,463 0,503 VC
06:05:03 30/09/2026 2302355480 50.064,882 14,328 VC
00:06:52 30/09/2026 2302355480 50.047,132 14,152 VC
18:04:07 29/09/2026 2302355480 50.027,425 13,981 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTADONG4
T08/2026 1 31-08-2026 STTADONG4
T07/2026 1 31-07-2026 STTADONG4
T06/2026 1 30-06-2026 STTADONG4
T05/2026 1 31-05-2026 STTADONG4
T04/2026 1 30-04-2026 STTADONG4
T03/2026 1 31-03-2026 STTADONG4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.264 4.858.453 1.846
T08/2026 2.416 5.184.639 2.008
T07/2026 1.611 3.457.142 2.111
T06/2026 1.386 2.974.301 1.721
T05/2026 1.413 3.032.241 2.261
T04/2026 1.700 3.648.132 2.349
T03/2026 1.851 3.972.172 2.213
T02/2026 1.454 3.379.860 1.872
T01/2026 1.417 3.297.469 1.915
T12/2025 1.536 3.547.690 2.007
T11/2025 1.527 3.542.496 2.233
T10/2025 1.556 3.562.554 2.522
T09/2025 1.846 4.163.178 2.735
T08/2025 2.008 4.570.105 2.873
T07/2025 2.111 4.845.902 2.795
T06/2025 1.721 3.961.592 2.700