Số công tơ
D4320222200311525
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DAN5
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Đông 5
Site ID cũ
QNQN68
Site ID mới
QNITQT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:57.414910
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.293 kWh
TB 608 kWh/tháng
Tổng tiền
15.650.485
15.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200311525 42.768,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 604 1.296.160 1.045
T04/2026 575 1.233.927 1.037
T03/2026 618 1.326.203 1.061
T02/2026 528 1.133.067 947
T01/2026 597 1.281.138 1.037
T12/2025 580 1.244.657 1.018
T11/2025 548 1.175.986 1.025
T10/2025 576 1.236.073 1.069
T09/2025 568 1.218.905 1.037
T08/2025 663 1.422.771 1.114
T07/2025 693 1.487.150 1.109
T06/2025 743 1.594.448 1.091