QNITQT03
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN68 → QNITQT03 · PC06SS0543492
Số công tơ
D4320222200311525
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DAN5
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Đông 5
Site ID cũ
QNQN68
Site ID mới
QNITQT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:57.414910
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.293 kWh
TB 608 kWh/tháng
Tổng tiền
15.650.485 ₫
15.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200311525 | 42.768,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 604 | 1.296.160 | 1.045 |
| T04/2026 | 575 | 1.233.927 | 1.037 |
| T03/2026 | 618 | 1.326.203 | 1.061 |
| T02/2026 | 528 | 1.133.067 | 947 |
| T01/2026 | 597 | 1.281.138 | 1.037 |
| T12/2025 | 580 | 1.244.657 | 1.018 |
| T11/2025 | 548 | 1.175.986 | 1.025 |
| T10/2025 | 576 | 1.236.073 | 1.069 |
| T09/2025 | 568 | 1.218.905 | 1.037 |
| T08/2025 | 663 | 1.422.771 | 1.114 |
| T07/2025 | 693 | 1.487.150 | 1.109 |
| T06/2025 | 743 | 1.594.448 | 1.091 |