Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (15.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Trung Quốc
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Phong 16
Mã trạm: SC13PH16
Site ID mới: QNIXTP09
Site ID cũ: QNST79
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616099104
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
6.511 kWh
TB 407 kWh/tháng
Tổng tiền
13.972.346 ₫
13.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16099104 25.168,3 14,1 30.258
19/10/2026 16099104 25.154,2 13,4 28.756
18/10/2026 16099104 25.140,8 10,9 23.391
17/10/2026 16099104 25.129,9 13,9 29.829
16/10/2026 16099104 25.116,0 14,0 30.043
15/10/2026 16099104 25.102,0 14,2 30.473
14/10/2026 16099104 25.087,8 13,9 29.829
13/10/2026 16099104 25.073,9 13,3 28.541
12/10/2026 16099104 25.060,6 13,6 29.185
11/10/2026 16099104 25.047,0 11,3 24.249
10/10/2026 16099104 25.035,7 13,6 29.185
09/10/2026 16099104 25.022,1 13,9 29.829
08/10/2026 16099104 25.008,2 13,8 29.614
07/10/2026 16099104 24.994,4 13,6 29.185
06/10/2026 16099104 24.980,8 13,9 29.829
05/10/2026 16099104 24.966,9 13,5 28.970
04/10/2026 16099104 24.953,4 11,9 25.537
03/10/2026 16099104 24.941,5 13,6 29.185
02/10/2026 16099104 24.927,9 13,5 28.970
01/10/2026 16099104 24.914,4 13,4 28.756
30/09/2026 16099104 24.901,0 10,7 22.962
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:48 21/10/2026 16099104 25.182,200 292,200 —
12:06:51 21/10/2026 16099104 25.178,000 288,000 —
06:01:48 21/10/2026 16099104 25.174,100 284,100 —
00:02:48 21/10/2026 16099104 25.171,400 281,400 —
18:05:32 20/10/2026 16099104 25.168,300 278,300 —
12:06:14 20/10/2026 16099104 25.164,200 274,200 —
06:09:55 20/10/2026 16099104 25.160,100 270,100 —
00:08:07 20/10/2026 16099104 25.157,300 267,300 —
18:08:09 19/10/2026 16099104 25.154,200 264,200 —
12:09:01 19/10/2026 16099104 25.150,000 260,000 —
06:04:40 19/10/2026 16099104 25.146,000 256,000 —
00:10:29 19/10/2026 16099104 25.143,400 253,400 —
18:16:17 18/10/2026 16099104 25.140,800 250,800 —
12:13:25 18/10/2026 16099104 25.138,000 248,000 —
06:18:50 18/10/2026 16099104 25.135,300 245,300 —
00:19:30 18/10/2026 16099104 25.132,700 242,700 —
18:12:58 17/10/2026 16099104 25.129,900 239,900 —
12:24:33 17/10/2026 16099104 25.126,000 236,000 —
06:14:12 17/10/2026 16099104 25.121,700 231,700 —
00:07:26 17/10/2026 16099104 25.119,000 229,000 —
18:16:23 16/10/2026 16099104 25.116,000 226,000 —
12:12:57 16/10/2026 16099104 25.111,700 221,700 —
06:12:09 16/10/2026 16099104 25.107,600 217,600 —
00:09:37 16/10/2026 16099104 25.105,000 215,000 —
18:14:02 15/10/2026 16099104 25.102,000 212,000 —
12:07:00 15/10/2026 16099104 25.097,600 207,600 —
06:16:34 15/10/2026 16099104 25.093,600 203,600 —
00:14:52 15/10/2026 16099104 25.091,000 201,000 —
18:17:15 14/10/2026 16099104 25.087,800 197,800 —
12:10:35 14/10/2026 16099104 25.083,500 193,500 —
06:10:58 14/10/2026 16099104 25.079,600 189,600 —
00:05:41 14/10/2026 16099104 25.076,800 186,800 —
18:11:48 13/10/2026 16099104 25.073,900 183,900 —
12:06:26 13/10/2026 16099104 25.069,500 179,500 —
06:11:41 13/10/2026 16099104 25.065,500 175,500 —
00:07:47 13/10/2026 16099104 25.062,900 172,900 —
19:12:55 12/10/2026 16099104 25.060,600 170,600 —
18:19:30 12/10/2026 16099104 25.060,000 170,000 —
12:15:44 12/10/2026 16099104 25.055,700 165,700 —
06:11:14 12/10/2026 16099104 25.051,900 161,900 —
00:06:26 12/10/2026 16099104 25.049,200 159,200 —
19:06:22 11/10/2026 16099104 25.047,000 157,000 —
18:09:25 11/10/2026 16099104 25.046,500 156,500 —
12:06:13 11/10/2026 16099104 25.043,700 153,700 —
06:06:42 11/10/2026 16099104 25.041,000 151,000 —
00:17:51 11/10/2026 16099104 25.038,500 148,500 —
18:09:04 10/10/2026 16099104 25.035,700 145,700 —
12:08:56 10/10/2026 16099104 25.031,800 141,800 —
06:11:35 10/10/2026 16099104 25.027,900 137,900 —
00:12:14 10/10/2026 16099104 25.025,200 135,200 —
18:09:34 09/10/2026 16099104 25.022,100 132,100 —
12:05:10 09/10/2026 16099104 25.017,900 127,900 —
06:11:07 09/10/2026 16099104 25.014,000 124,000 —
00:07:58 09/10/2026 16099104 25.011,300 121,300 —
18:14:43 08/10/2026 16099104 25.008,200 118,200 —
12:04:29 08/10/2026 16099104 25.003,800 113,800 —
06:10:56 08/10/2026 16099104 25.000,100 110,100 —
00:13:04 08/10/2026 16099104 24.997,500 107,500 —
18:10:22 07/10/2026 16099104 24.994,400 104,400 —
12:08:30 07/10/2026 16099104 24.990,200 100,200 —
06:07:28 07/10/2026 16099104 24.986,300 96,300 —
00:11:26 07/10/2026 16099104 24.983,800 93,800 —
18:12:01 06/10/2026 16099104 24.980,800 90,800 —
12:06:30 06/10/2026 16099104 24.976,400 86,400 —
06:09:16 06/10/2026 16099104 24.972,400 82,400 —
00:18:39 06/10/2026 16099104 24.969,900 79,900 —
18:15:04 05/10/2026 16099104 24.966,900 76,900 —
12:12:00 05/10/2026 16099104 24.962,600 72,600 —
06:15:51 05/10/2026 16099104 24.958,700 68,700 —
00:10:55 05/10/2026 16099104 24.956,000 66,000 —
18:17:30 04/10/2026 16099104 24.953,400 63,400 —
12:08:10 04/10/2026 16099104 24.950,100 60,100 —
06:09:25 04/10/2026 16099104 24.947,100 57,100 —
00:10:17 04/10/2026 16099104 24.944,300 54,300 —
18:11:18 03/10/2026 16099104 24.941,500 51,500 —
12:14:09 03/10/2026 16099104 24.937,600 47,600 —
06:35:08 03/10/2026 16099104 24.933,700 43,700 —
00:11:03 03/10/2026 16099104 24.930,800 40,800 —
18:11:46 02/10/2026 16099104 24.927,900 37,900 —
12:03:20 02/10/2026 16099104 24.923,700 33,700 —
06:13:32 02/10/2026 16099104 24.919,800 29,800 —
00:18:11 02/10/2026 16099104 24.917,200 27,200 —
18:24:01 01/10/2026 16099104 24.914,400 24,400 —
12:19:31 01/10/2026 16099104 24.910,400 20,400 —
06:13:49 01/10/2026 16099104 24.906,400 16,400 —
00:12:37 01/10/2026 16099104 24.903,800 13,800 —
18:14:43 30/09/2026 16099104 24.901,000 11,000 —
12:06:22 30/09/2026 16099104 24.896,900 6,900 —
06:12:48 30/09/2026 16099104 24.892,900 390,900 —
00:13:10 30/09/2026 16099104 24.890,300 388,300 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTPHON16
T08/2026 1 31-08-2026 STTPHON16
T07/2026 1 31-07-2026 STTPHON16
T06/2026 1 30-06-2026 STTPHON16
T05/2026 1 31-05-2026 STTPHON16
T04/2026 1 30-04-2026 STTPHON16
T03/2026 1 31-03-2026 STTPHON16
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 388 832.632 378
T08/2026 422 905.595 400
T07/2026 504 1.081.564 363
T06/2026 481 1.032.207 355
T05/2026 442 948.514 346
T04/2026 415 890.573 342
T03/2026 435 933.493 351
T02/2026 337 723.189 314
T01/2026 410 879.844 354
T12/2025 406 871.260 364
T11/2025 382 819.757 334
T10/2025 393 843.362 444
T09/2025 378 811.173 435
T08/2025 400 858.384 457
T07/2025 363 778.983 453
T06/2025 355 761.816 439