Số công tơ
D43201616099104
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PH16
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 16
Site ID cũ
QNST79
Site ID mới
QNIXTP09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:57.075135
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.716 kWh
TB 393 kWh/tháng
Tổng tiền
10.120.348
10.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16099104 23.492,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 442 948.514 346
T04/2026 415 890.573 342
T03/2026 435 933.493 351
T02/2026 337 723.189 314
T01/2026 410 879.844 354
T12/2025 406 871.260 364
T11/2025 382 819.757 334
T10/2025 393 843.362 444
T09/2025 378 811.173 435
T08/2025 400 858.384 457
T07/2025 363 778.983 453
T06/2025 355 761.816 439