Số công tơ
D43201313029728
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TG03
Tên trạm
TBA Tịnh Giang 3
Site ID cũ
QNST42
Site ID mới
QNIXTG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:56.665557
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.720 kWh
TB 1.060 kWh/tháng
Tổng tiền
27.296.611
27.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 13029728 52.724,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.096 2.351.972 1.173
T04/2026 1.054 2.261.842 1.209
T03/2026 1.118 2.399.183 1.300
T02/2026 959 2.057.976 1.148
T01/2026 1.045 2.242.528 1.244
T12/2025 1.075 2.306.907 1.252
T11/2025 972 2.085.873 1.198
T10/2025 932 2.000.035 1.252
T09/2025 915 1.963.553 1.193
T08/2025 1.004 2.154.544 1.437
T07/2025 1.307 2.804.770 1.387
T06/2025 1.243 2.667.428 1.411