QNIXTG06
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST42 → QNIXTG06 · PC06SS0542659
Số công tơ
D43201313029728
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TG03
Tên trạm
TBA Tịnh Giang 3
Site ID cũ
QNST42
Site ID mới
QNIXTG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:56.665557
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.720 kWh
TB 1.060 kWh/tháng
Tổng tiền
27.296.611 ₫
27.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13029728 | 52.724,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.096 | 2.351.972 | 1.173 |
| T04/2026 | 1.054 | 2.261.842 | 1.209 |
| T03/2026 | 1.118 | 2.399.183 | 1.300 |
| T02/2026 | 959 | 2.057.976 | 1.148 |
| T01/2026 | 1.045 | 2.242.528 | 1.244 |
| T12/2025 | 1.075 | 2.306.907 | 1.252 |
| T11/2025 | 972 | 2.085.873 | 1.198 |
| T10/2025 | 932 | 2.000.035 | 1.252 |
| T09/2025 | 915 | 1.963.553 | 1.193 |
| T08/2025 | 1.004 | 2.154.544 | 1.437 |
| T07/2025 | 1.307 | 2.804.770 | 1.387 |
| T06/2025 | 1.243 | 2.667.428 | 1.411 |