Số công tơ
D8320232302355915
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO3
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 3
Site ID cũ
QNST14
Site ID mới
QNIXTP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:56.316312
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
31.681 kWh
TB 2.640 kWh/tháng
Tổng tiền
73.759.327
73.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.328 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355915 60.319,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.869 6.642.432 2.784
T04/2026 2.870 6.681.420 2.510
T03/2026 2.726 6.382.397 2.306
T02/2026 2.205 5.148.130 2.320
T01/2026 2.289 5.374.366 2.479
T12/2025 2.133 4.995.199 2.623
T11/2025 2.185 5.133.891 2.706
T10/2025 2.800 6.529.233 3.056
T09/2025 2.783 6.452.433 2.498
T08/2025 2.925 6.790.706 2.712
T07/2025 2.957 6.855.227 3.178
T06/2025 2.939 6.773.893 3.016