QNIXTP03
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST14 → QNIXTP03 · PC06SS0540969
Số công tơ
D8320232302355915
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO3
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 3
Site ID cũ
QNST14
Site ID mới
QNIXTP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:56.316312
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
31.681 kWh
TB 2.640 kWh/tháng
Tổng tiền
73.759.327 ₫
73.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.328 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355915 | 60.319,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.869 | 6.642.432 | 2.784 |
| T04/2026 | 2.870 | 6.681.420 | 2.510 |
| T03/2026 | 2.726 | 6.382.397 | 2.306 |
| T02/2026 | 2.205 | 5.148.130 | 2.320 |
| T01/2026 | 2.289 | 5.374.366 | 2.479 |
| T12/2025 | 2.133 | 4.995.199 | 2.623 |
| T11/2025 | 2.185 | 5.133.891 | 2.706 |
| T10/2025 | 2.800 | 6.529.233 | 3.056 |
| T09/2025 | 2.783 | 6.452.433 | 2.498 |
| T08/2025 | 2.925 | 6.790.706 | 2.712 |
| T07/2025 | 2.957 | 6.855.227 | 3.178 |
| T06/2025 | 2.939 | 6.773.893 | 3.016 |