Số công tơ
A73201919006603
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO2
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 2
Site ID cũ
QNST02
Site ID mới
QNIXTP01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:56.003150
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
55.493 kWh
TB 4.624 kWh/tháng
Tổng tiền
126.308.979
126.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.276 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19006603 352.842,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 4.930 11.248.623 5.715
T04/2026 4.577 10.429.361 5.289
T03/2026 4.539 10.261.265 5.321
T02/2026 3.663 8.311.047 4.780
T01/2026 4.400 9.999.310 5.208
T12/2025 4.508 10.243.246 5.404
T11/2025 4.472 10.187.275 5.070
T10/2025 4.723 10.782.271 5.188
T09/2025 4.567 10.363.248 5.162
T08/2025 4.861 11.127.865 5.405
T07/2025 4.838 11.078.463 5.589
T06/2025 5.415 12.277.005 5.566