QNIXTP01
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST02 → QNIXTP01 · PC06SS0540237
Số công tơ
A73201919006603
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO2
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 2
Site ID cũ
QNST02
Site ID mới
QNIXTP01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:43:56.003150
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
55.493 kWh
TB 4.624 kWh/tháng
Tổng tiền
126.308.979 ₫
126.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.276 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19006603 | 352.842,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 4.930 | 11.248.623 | 5.715 |
| T04/2026 | 4.577 | 10.429.361 | 5.289 |
| T03/2026 | 4.539 | 10.261.265 | 5.321 |
| T02/2026 | 3.663 | 8.311.047 | 4.780 |
| T01/2026 | 4.400 | 9.999.310 | 5.208 |
| T12/2025 | 4.508 | 10.243.246 | 5.404 |
| T11/2025 | 4.472 | 10.187.275 | 5.070 |
| T10/2025 | 4.723 | 10.782.271 | 5.188 |
| T09/2025 | 4.567 | 10.363.248 | 5.162 |
| T08/2025 | 4.861 | 11.127.865 | 5.405 |
| T07/2025 | 4.838 | 11.078.463 | 5.589 |
| T06/2025 | 5.415 | 12.277.005 | 5.566 |