Số công tơ
D8320232302356479
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BI01
Tên trạm
TBA Tịnh Bình 1
Site ID cũ
QNST05
Site ID mới
QNIXST01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:55.530617
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
25.499 kWh
TB 2.125 kWh/tháng
Tổng tiền
56.522.445
56.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.217 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356479 43.136,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.362 5.068.758 1.999
T04/2026 2.215 5.127.090 1.866
T03/2026 2.161 4.966.717 1.847
T02/2026 1.796 4.143.846 1.604
T01/2026 1.879 4.339.116 1.743
T12/2025 1.973 4.527.342 1.774
T11/2025 1.952 4.398.516 1.525
T10/2025 2.134 4.579.479 1.327
T09/2025 2.182 4.682.485 1.378
T08/2025 2.367 5.079.487 1.471
T07/2025 2.362 5.068.758 1.906
T06/2025 2.116 4.540.851 1.944