Số công tơ
D43201313087010
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BI03
Tên trạm
TBA Tịnh Bình 3
Site ID cũ
QNST35
Site ID mới
QNIXST03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:55.208211
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.504 kWh
TB 709 kWh/tháng
Tổng tiền
18.249.243
18.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 13087010 48.734,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 608 1.304.744 869
T04/2026 594 1.274.700 864
T03/2026 638 1.369.122 893
T02/2026 554 1.188.862 824
T01/2026 613 1.315.473 909
T12/2025 603 1.294.014 904
T11/2025 569 1.221.051 1.017
T10/2025 728 1.562.259 1.163
T09/2025 851 1.826.212 1.109
T08/2025 905 1.942.094 1.180
T07/2025 921 1.976.429 1.179
T06/2025 920 1.974.283 1.135