QNIXST03
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST35 → QNIXST03 · PC06SS0537494
Số công tơ
D43201313087010
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BI03
Tên trạm
TBA Tịnh Bình 3
Site ID cũ
QNST35
Site ID mới
QNIXST03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:55.208211
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.504 kWh
TB 709 kWh/tháng
Tổng tiền
18.249.243 ₫
18.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13087010 | 48.734,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 608 | 1.304.744 | 869 |
| T04/2026 | 594 | 1.274.700 | 864 |
| T03/2026 | 638 | 1.369.122 | 893 |
| T02/2026 | 554 | 1.188.862 | 824 |
| T01/2026 | 613 | 1.315.473 | 909 |
| T12/2025 | 603 | 1.294.014 | 904 |
| T11/2025 | 569 | 1.221.051 | 1.017 |
| T10/2025 | 728 | 1.562.259 | 1.163 |
| T09/2025 | 851 | 1.826.212 | 1.109 |
| T08/2025 | 905 | 1.942.094 | 1.180 |
| T07/2025 | 921 | 1.976.429 | 1.179 |
| T06/2025 | 920 | 1.974.283 | 1.135 |