QNIXST05
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST56 → QNIXST05 · PC06SS0536853
Số công tơ
D4320222200203672
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BI04
Tên trạm
TBA Tịnh Bình 4
Site ID cũ
QNST56
Site ID mới
QNIXST05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:54.804658
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.256 kWh
TB 938 kWh/tháng
Tổng tiền
24.154.927 ₫
24.15 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200203672 | 47.009,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.076 | 2.309.053 | 975 |
| T04/2026 | 1.112 | 2.386.308 | 769 |
| T03/2026 | 1.024 | 2.197.463 | 623 |
| T02/2026 | 652 | 1.399.166 | 616 |
| T01/2026 | 725 | 1.555.821 | 702 |
| T12/2025 | 725 | 1.555.821 | 720 |
| T11/2025 | 743 | 1.594.448 | 786 |
| T10/2025 | 1.033 | 2.216.777 | 1.066 |
| T09/2025 | 1.006 | 2.158.836 | 1.107 |
| T08/2025 | 1.052 | 2.257.550 | 1.190 |
| T07/2025 | 1.059 | 2.272.572 | 1.192 |
| T06/2025 | 1.049 | 2.251.112 | 1.166 |