Số công tơ
D71201616313363
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BI07
Tên trạm
TBA Tịnh Bình 7
Site ID cũ
QNST44
Site ID mới
QNIXST04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:54.351427
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.541 kWh
TB 1.128 kWh/tháng
Tổng tiền
29.058.444
29.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16313363 93.504,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.099 2.358.410 872
T04/2026 1.034 2.218.923 740
T03/2026 1.097 2.354.118 761
T02/2026 942 2.021.494 696
T01/2026 1.078 2.313.345 761
T12/2025 1.053 2.259.696 757
T11/2025 1.021 2.191.025 736
T10/2025 1.199 2.573.006 762
T09/2025 1.243 2.667.428 731
T08/2025 1.322 2.836.959 782
T07/2025 1.330 2.854.127 1.340
T06/2025 1.123 2.409.913 1.420