Số công tơ
D43201717174956
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TRA8
Tên trạm
TBA Tịnh Trà 8
Site ID cũ
QNST70
Site ID mới
QNIXBG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:54.014167
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.799 kWh
TB 567 kWh/tháng
Tổng tiền
14.590.382
14.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17174956 43.693,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 561 1.203.884 588
T04/2026 553 1.186.716 594
T03/2026 592 1.270.408 609
T02/2026 512 1.098.732 555
T01/2026 570 1.223.197 599
T12/2025 568 1.218.905 593
T11/2025 542 1.163.110 841
T10/2025 574 1.231.781 890
T09/2025 551 1.182.424 847
T08/2025 585 1.255.387 906
T07/2025 588 1.261.824 912
T06/2025 603 1.294.014 898