Số công tơ
D4320242400026249
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TRA3
Tên trạm
TBA Tịnh Trà 3
Site ID cũ
QNST11
Site ID mới
QNIXBG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:53.602689
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.543 kWh
TB 1.129 kWh/tháng
Tổng tiền
29.062.736
29.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400026249 30.149,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.295 2.779.018 1.182
T04/2026 1.174 2.519.357 1.118
T03/2026 1.135 2.435.665 1.085
T02/2026 947 2.032.224 927
T01/2026 1.007 2.160.982 1.004
T12/2025 1.031 2.212.485 1.005
T11/2025 1.001 2.148.106 1.039
T10/2025 1.123 2.409.913 1.123
T09/2025 1.140 2.446.394 1.155
T08/2025 1.232 2.643.823 1.354
T07/2025 1.239 2.658.844 1.377
T06/2025 1.219 2.615.925 1.428