QNIXBG07
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST11 → QNIXBG07 · PC06SS0534372
Số công tơ
D4320242400026249
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TRA3
Tên trạm
TBA Tịnh Trà 3
Site ID cũ
QNST11
Site ID mới
QNIXBG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:53.602689
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.543 kWh
TB 1.129 kWh/tháng
Tổng tiền
29.062.736 ₫
29.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400026249 | 30.149,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.295 | 2.779.018 | 1.182 |
| T04/2026 | 1.174 | 2.519.357 | 1.118 |
| T03/2026 | 1.135 | 2.435.665 | 1.085 |
| T02/2026 | 947 | 2.032.224 | 927 |
| T01/2026 | 1.007 | 2.160.982 | 1.004 |
| T12/2025 | 1.031 | 2.212.485 | 1.005 |
| T11/2025 | 1.001 | 2.148.106 | 1.039 |
| T10/2025 | 1.123 | 2.409.913 | 1.123 |
| T09/2025 | 1.140 | 2.446.394 | 1.155 |
| T08/2025 | 1.232 | 2.643.823 | 1.354 |
| T07/2025 | 1.239 | 2.658.844 | 1.377 |
| T06/2025 | 1.219 | 2.615.925 | 1.428 |