Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (19.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Minh 6
Mã trạm: SC13TM06
Site ID mới: QNIXTG08
Site ID cũ: QNST65
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201515188854
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
9.570 kWh
TB 598 kWh/tháng
Tổng tiền
20.536.837 ₫
20.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 15188854 35.235,7 18,6 39.915
20/10/2026 15188854 35.217,1 18,6 39.915
19/10/2026 15188854 35.198,5 18,8 40.344
18/10/2026 15188854 35.179,7 19,1 40.988
17/10/2026 15188854 35.160,6 18,6 39.915
16/10/2026 15188854 35.142,0 16,8 36.052
15/10/2026 15188854 35.125,2 21,2 45.494
14/10/2026 15188854 35.104,0 19,5 41.846
13/10/2026 15188854 35.084,5 18,1 38.842
12/10/2026 15188854 35.066,4 19,2 41.202
11/10/2026 15188854 35.047,2 20,8 44.636
10/10/2026 15188854 35.026,4 19,0 40.773
09/10/2026 15188854 35.007,4 16,3 34.979
08/10/2026 15188854 34.991,1 22,2 47.640
07/10/2026 15188854 34.968,9 19,1 40.988
06/10/2026 15188854 34.949,8 18,4 39.486
05/10/2026 15188854 34.931,4 19,1 40.988
04/10/2026 15188854 34.912,3 19,2 41.202
03/10/2026 15188854 34.893,1 9,6 20.601
02/10/2026 15188854 34.883,5 19,7 42.275
01/10/2026 15188854 34.863,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:21:54 22/10/2026 15188854 35.254,500 424,500 —
12:13:37 22/10/2026 15188854 35.249,600 419,600 —
06:23:34 22/10/2026 15188854 35.244,900 414,900 —
00:25:41 22/10/2026 15188854 35.240,500 410,500 —
18:26:10 21/10/2026 15188854 35.235,700 405,700 —
12:21:56 21/10/2026 15188854 35.231,000 401,000 —
06:25:00 21/10/2026 15188854 35.226,200 396,200 —
01:31:52 21/10/2026 15188854 35.222,600 392,600 —
18:22:51 20/10/2026 15188854 35.217,100 387,100 —
12:27:02 20/10/2026 15188854 35.212,300 382,300 —
06:30:40 20/10/2026 15188854 35.207,600 377,600 —
00:29:28 20/10/2026 15188854 35.203,100 373,100 —
18:32:26 19/10/2026 15188854 35.198,500 368,500 —
12:31:35 19/10/2026 15188854 35.193,700 363,700 —
06:26:34 19/10/2026 15188854 35.188,900 358,900 —
00:41:35 19/10/2026 15188854 35.184,600 354,600 —
18:40:39 18/10/2026 15188854 35.179,700 349,700 —
13:13:28 18/10/2026 15188854 35.175,400 345,400 —
07:20:27 18/10/2026 15188854 35.170,000 340,000 —
00:31:49 18/10/2026 15188854 35.165,400 335,400 —
18:31:38 17/10/2026 15188854 35.160,600 330,600 —
12:36:14 17/10/2026 15188854 35.155,800 325,800 —
06:35:52 17/10/2026 15188854 35.151,000 321,000 —
00:29:18 17/10/2026 15188854 35.146,500 316,500 —
18:41:24 16/10/2026 15188854 35.142,000 312,000 —
12:26:57 16/10/2026 15188854 35.137,000 307,000 —
06:34:38 16/10/2026 15188854 35.132,300 302,300 —
00:38:07 16/10/2026 15188854 35.127,900 297,900 —
21:07:54 15/10/2026 15188854 35.125,200 295,200 —
18:36:49 15/10/2026 15188854 35.123,100 293,100 —
12:38:44 15/10/2026 15188854 35.118,400 288,400 —
06:40:31 15/10/2026 15188854 35.113,600 283,600 —
00:34:43 15/10/2026 15188854 35.109,000 279,000 —
18:33:02 14/10/2026 15188854 35.104,000 274,000 —
12:40:01 14/10/2026 15188854 35.099,200 269,200 —
06:46:20 14/10/2026 15188854 35.094,400 264,400 —
04:28:37 14/10/2026 15188854 35.092,600 262,600 —
00:27:26 14/10/2026 15188854 35.089,600 259,600 —
18:25:38 13/10/2026 15188854 35.084,500 254,500 —
12:28:55 13/10/2026 15188854 35.079,600 249,600 —
06:31:35 13/10/2026 15188854 35.074,800 244,800 —
00:31:11 13/10/2026 15188854 35.070,300 240,300 —
19:44:25 12/10/2026 15188854 35.066,400 236,400 —
18:43:38 12/10/2026 15188854 35.065,500 235,500 —
12:48:28 12/10/2026 15188854 35.060,800 230,800 —
06:34:46 12/10/2026 15188854 35.055,800 225,800 —
00:33:41 12/10/2026 15188854 35.051,300 221,300 —
19:35:42 11/10/2026 15188854 35.047,200 217,200 —
18:36:14 11/10/2026 15188854 35.046,400 216,400 —
12:30:38 11/10/2026 15188854 35.041,200 211,200 —
06:41:35 11/10/2026 15188854 35.036,300 206,300 —
00:39:19 11/10/2026 15188854 35.031,800 201,800 —
18:24:51 10/10/2026 15188854 35.026,400 196,400 —
12:33:35 10/10/2026 15188854 35.021,600 191,600 —
06:29:31 10/10/2026 15188854 35.016,700 186,700 —
00:26:45 10/10/2026 15188854 35.012,200 182,200 —
18:35:21 09/10/2026 15188854 35.007,400 177,400 —
12:23:46 09/10/2026 15188854 35.002,400 172,400 —
06:37:37 09/10/2026 15188854 34.997,700 167,700 —
00:32:02 09/10/2026 15188854 34.993,200 163,200 —
21:55:24 08/10/2026 15188854 34.991,100 161,100 —
18:44:07 08/10/2026 15188854 34.988,200 158,200 —
12:20:41 08/10/2026 15188854 34.983,100 153,100 —
06:46:37 08/10/2026 15188854 34.978,600 148,600 —
00:33:36 08/10/2026 15188854 34.973,900 143,900 —
18:37:20 07/10/2026 15188854 34.968,900 138,900 —
12:33:22 07/10/2026 15188854 34.964,000 134,000 —
06:21:51 07/10/2026 15188854 34.959,000 129,000 —
00:22:47 07/10/2026 15188854 34.954,400 124,400 —
19:30:49 06/10/2026 15188854 34.949,800 119,800 —
13:54:04 06/10/2026 15188854 34.945,900 115,900 —
12:21:46 06/10/2026 15188854 34.944,600 114,600 —
06:25:11 06/10/2026 15188854 34.940,800 110,800 —
00:25:21 06/10/2026 15188854 34.936,300 106,300 —
18:27:44 05/10/2026 15188854 34.931,400 101,400 —
12:20:35 05/10/2026 15188854 34.926,400 96,400 —
06:31:37 05/10/2026 15188854 34.921,800 91,800 —
00:23:56 05/10/2026 15188854 34.917,200 87,200 —
18:30:26 04/10/2026 15188854 34.912,300 82,300 —
12:23:59 04/10/2026 15188854 34.907,100 77,100 —
06:25:14 04/10/2026 15188854 34.902,100 72,100 —
01:24:13 04/10/2026 15188854 34.898,300 68,300 —
00:25:28 04/10/2026 15188854 34.897,500 67,500 —
19:22:49 03/10/2026 15188854 34.893,100 63,100 —
00:28:42 03/10/2026 15188854 34.888,500 58,500 —
18:33:54 02/10/2026 15188854 34.883,500 53,500 —
12:15:32 02/10/2026 15188854 34.878,300 48,300 —
06:25:52 02/10/2026 15188854 34.873,500 43,500 —
00:27:11 02/10/2026 15188854 34.869,000 39,000 —
18:24:26 01/10/2026 15188854 34.863,800 33,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTMINH6
T08/2026 1 31-08-2026 STTMINH6
T07/2026 1 31-07-2026 STTMINH6
T06/2026 1 30-06-2026 STTMINH6
T05/2026 1 31-05-2026 STTMINH6
T04/2026 1 30-04-2026 STTMINH6
T03/2026 1 31-03-2026 STTMINH6
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 578 1.240.365 625
T08/2026 595 1.276.846 644
T07/2026 594 1.274.700 635
T06/2026 581 1.246.803 653
T05/2026 600 1.287.576 621
T04/2026 581 1.246.803 630
T03/2026 621 1.332.641 649
T02/2026 540 1.158.818 601
T01/2026 582 1.248.949 666
T12/2025 547 1.173.840 654
T11/2025 541 1.160.964 817
T10/2025 653 1.401.312 1.024
T09/2025 625 1.341.225 1.036
T08/2025 644 1.381.998 1.050
T07/2025 635 1.362.685 1.059
T06/2025 653 1.401.312 1.041