QNIXTG08
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST65 → QNIXTG08 · PC06SS0532791
Số công tơ
D43201515188854
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TM06
Tên trạm
TBA Tịnh Minh 6
Site ID cũ
QNST65
Site ID mới
QNIXTG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:53.270773
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.222 kWh
TB 602 kWh/tháng
Tổng tiền
15.498.123 ₫
15.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15188854 | 32.961,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 600 | 1.287.576 | 621 |
| T04/2026 | 581 | 1.246.803 | 630 |
| T03/2026 | 621 | 1.332.641 | 649 |
| T02/2026 | 540 | 1.158.818 | 601 |
| T01/2026 | 582 | 1.248.949 | 666 |
| T12/2025 | 547 | 1.173.840 | 654 |
| T11/2025 | 541 | 1.160.964 | 817 |
| T10/2025 | 653 | 1.401.312 | 1.024 |
| T09/2025 | 625 | 1.341.225 | 1.036 |
| T08/2025 | 644 | 1.381.998 | 1.050 |
| T07/2025 | 635 | 1.362.685 | 1.059 |
| T06/2025 | 653 | 1.401.312 | 1.041 |