Số công tơ
D43201515188854
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TM06
Tên trạm
TBA Tịnh Minh 6
Site ID cũ
QNST65
Site ID mới
QNIXTG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:53.270773
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.222 kWh
TB 602 kWh/tháng
Tổng tiền
15.498.123
15.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15188854 32.961,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 600 1.287.576 621
T04/2026 581 1.246.803 630
T03/2026 621 1.332.641 649
T02/2026 540 1.158.818 601
T01/2026 582 1.248.949 666
T12/2025 547 1.173.840 654
T11/2025 541 1.160.964 817
T10/2025 653 1.401.312 1.024
T09/2025 625 1.341.225 1.036
T08/2025 644 1.381.998 1.050
T07/2025 635 1.362.685 1.059
T06/2025 653 1.401.312 1.041