QNIXTG07
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST53 → QNIXTG07 · PC06SS0532634
Số công tơ
D43201818481287
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TM03
Tên trạm
TBA Tịnh Minh 3
Site ID cũ
QNST53
Site ID mới
QNIXTG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:52.892840
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.244 kWh
TB 1.354 kWh/tháng
Tổng tiền
34.858.974 ₫
34.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18481287 | 54.160,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.521 | 3.264.005 | 1.374 |
| T04/2026 | 1.386 | 2.974.301 | 1.353 |
| T03/2026 | 1.415 | 3.036.533 | 1.383 |
| T02/2026 | 1.187 | 2.547.255 | 1.227 |
| T01/2026 | 1.293 | 2.774.726 | 1.324 |
| T12/2025 | 1.306 | 2.802.624 | 1.506 |
| T11/2025 | 1.258 | 2.699.618 | 1.626 |
| T10/2025 | 1.372 | 2.944.257 | 1.636 |
| T09/2025 | 1.325 | 2.843.397 | 1.647 |
| T08/2025 | 1.391 | 2.985.030 | 1.707 |
| T07/2025 | 1.394 | 2.991.468 | 1.731 |
| T06/2025 | 1.396 | 2.995.760 | 1.667 |