Số công tơ
D43201818021529
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DON1
Tên trạm
TBA Tịnh Đông 1
Site ID cũ
QNST37
Site ID mới
QNIXTG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:52.488050
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.926 kWh
TB 994 kWh/tháng
Tổng tiền
25.592.718
25.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18021529 35.094,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.024 2.197.463 917
T04/2026 983 2.109.479 918
T03/2026 1.047 2.246.820 955
T02/2026 897 1.924.926 857
T01/2026 1.013 2.173.857 955
T12/2025 1.014 2.176.003 945
T11/2025 964 2.068.705 917
T10/2025 980 2.103.041 936
T09/2025 980 2.103.041 913
T08/2025 1.016 2.180.295 940
T07/2025 1.021 2.191.025 1.459
T06/2025 987 2.118.063 896