QNIXTG02
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST37 → QNIXTG02 · PC06SS0531799
Số công tơ
D43201818021529
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DON1
Tên trạm
TBA Tịnh Đông 1
Site ID cũ
QNST37
Site ID mới
QNIXTG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:52.488050
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.926 kWh
TB 994 kWh/tháng
Tổng tiền
25.592.718 ₫
25.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18021529 | 35.094,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.024 | 2.197.463 | 917 |
| T04/2026 | 983 | 2.109.479 | 918 |
| T03/2026 | 1.047 | 2.246.820 | 955 |
| T02/2026 | 897 | 1.924.926 | 857 |
| T01/2026 | 1.013 | 2.173.857 | 955 |
| T12/2025 | 1.014 | 2.176.003 | 945 |
| T11/2025 | 964 | 2.068.705 | 917 |
| T10/2025 | 980 | 2.103.041 | 936 |
| T09/2025 | 980 | 2.103.041 | 913 |
| T08/2025 | 1.016 | 2.180.295 | 940 |
| T07/2025 | 1.021 | 2.191.025 | 1.459 |
| T06/2025 | 987 | 2.118.063 | 896 |