QNIXTG01
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST20 → QNIXTG01 · PC06SS0531029
Số công tơ
D4320222200055196
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13NT02
Tên trạm
TBA NT25-3.2
Site ID cũ
QNST20
Site ID mới
QNIXTG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:52.155690
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.672 kWh
TB 806 kWh/tháng
Tổng tiền
20.755.724 ₫
20.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200055196 | 61.558,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 823 | 1.766.125 | 859 |
| T04/2026 | 792 | 1.699.600 | 897 |
| T03/2026 | 839 | 1.800.460 | 933 |
| T02/2026 | 704 | 1.510.756 | 734 |
| T01/2026 | 761 | 1.633.076 | 783 |
| T12/2025 | 773 | 1.658.827 | 785 |
| T11/2025 | 768 | 1.648.097 | 801 |
| T10/2025 | 831 | 1.783.293 | 908 |
| T09/2025 | 806 | 1.729.644 | 1.056 |
| T08/2025 | 845 | 1.813.336 | 1.303 |
| T07/2025 | 841 | 1.804.752 | 1.229 |
| T06/2025 | 889 | 1.907.758 | 1.256 |