Số công tơ
D71201515866806
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TO10
Tên trạm
Tịnh Thọ 10
Site ID cũ
QNST68
Site ID mới
QNIXTP22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:51.688019
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.507 kWh
TB 876 kWh/tháng
Tổng tiền
22.547.602
22.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15866806 83.455,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 904 1.939.948 837
T04/2026 878 1.884.153 838
T03/2026 944 2.025.786 831
T02/2026 804 1.725.352 717
T01/2026 869 1.864.839 928
T12/2025 888 1.905.612 916
T11/2025 857 1.839.088 1.088
T10/2025 881 1.890.591 1.328
T09/2025 841 1.804.752 1.291
T08/2025 876 1.879.861 1.322
T07/2025 882 1.892.737 1.310
T06/2025 883 1.894.883 1.346