🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +40.7%
Tháng hiện tại: 1.815 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.290 kWh/tháng · Delta: +40.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +62.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 70,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 43,0 kWh/ngày · Delta: +62.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (43.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Trung Quốc
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Hòa 5
Mã trạm: SC13HOA5
Site ID mới: QNIXDS19
Site ID cũ: QNQN72
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201313271192
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.342 kWh
TB 1.146 kWh/tháng
Tổng tiền
39.361.199 ₫
39.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 13271192 37.250,5 70,0 150.217
19/10/2026 13271192 37.180,5 65,6 140.775
18/10/2026 13271192 37.114,9 64,1 137.556
17/10/2026 13271192 37.050,8 63,8 136.912
16/10/2026 13271192 36.987,0 56,3 120.818
15/10/2026 13271192 36.930,7 65,9 141.419
14/10/2026 13271192 36.864,8 63,4 136.054
13/10/2026 13271192 36.801,4 60,2 129.187
12/10/2026 13271192 36.741,2 62,4 133.908
11/10/2026 13271192 36.678,8 80,1 171.891
10/10/2026 13271192 36.598,7 47,5 101.933
09/10/2026 13271192 36.551,2 56,1 120.388
08/10/2026 13271192 36.495,1 65,6 140.775
07/10/2026 13271192 36.429,5 71,5 153.436
06/10/2026 13271192 36.358,0 70,9 152.149
05/10/2026 13271192 36.287,1 66,1 141.848
04/10/2026 13271192 36.221,0 62,4 133.908
03/10/2026 13271192 36.158,6 68,7 147.427
02/10/2026 13271192 36.089,9 67,5 144.852
01/10/2026 13271192 36.022,4 68,0 145.925
30/09/2026 13271192 35.954,4 34,8 74.679
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:14:46 21/10/2026 13271192 37.315,900 1.409,900 —
14:20:41 21/10/2026 13271192 37.297,200 1.391,200 —
07:40:58 21/10/2026 13271192 37.278,800 1.372,800 —
03:07:21 21/10/2026 13271192 37.267,500 1.361,500 —
20:45:01 20/10/2026 13271192 37.250,500 1.344,500 —
13:58:30 20/10/2026 13271192 37.229,500 1.323,500 —
09:59:23 20/10/2026 13271192 37.218,600 1.312,600 —
01:19:25 20/10/2026 13271192 37.196,900 1.290,900 —
19:20:37 19/10/2026 13271192 37.180,500 1.274,500 —
13:35:12 19/10/2026 13271192 37.164,600 1.258,600 —
07:32:33 19/10/2026 13271192 37.148,900 1.242,900 —
01:16:40 19/10/2026 13271192 37.132,200 1.226,200 —
19:54:17 18/10/2026 13271192 37.114,900 1.208,900 —
14:06:15 18/10/2026 13271192 37.097,700 1.191,700 —
07:49:37 18/10/2026 13271192 37.080,800 1.174,800 —
01:49:33 18/10/2026 13271192 37.065,800 1.159,800 —
20:14:43 17/10/2026 13271192 37.050,800 1.144,800 —
13:53:42 17/10/2026 13271192 37.033,400 1.127,400 —
07:34:12 17/10/2026 13271192 37.016,800 1.110,800 —
01:16:19 17/10/2026 13271192 37.001,700 1.095,700 —
19:45:31 16/10/2026 13271192 36.987,000 1.081,000 —
13:42:56 16/10/2026 13271192 36.970,000 1.064,000 —
07:44:05 16/10/2026 13271192 36.953,800 1.047,800 —
01:50:56 16/10/2026 13271192 36.939,400 1.033,400 —
22:22:58 15/10/2026 13271192 36.930,700 1.024,700 —
19:49:33 15/10/2026 13271192 36.923,800 1.017,800 —
13:41:54 15/10/2026 13271192 36.907,000 1.001,000 —
07:06:18 15/10/2026 13271192 36.890,700 984,700 —
01:55:38 15/10/2026 13271192 36.877,100 971,100 —
21:39:15 14/10/2026 13271192 36.864,800 958,800 —
20:23:44 14/10/2026 13271192 36.861,000 955,000 —
13:23:03 14/10/2026 13271192 36.842,700 936,700 —
08:28:46 14/10/2026 13271192 36.831,000 925,000 —
07:25:06 14/10/2026 13271192 36.828,700 922,700 —
03:40:30 14/10/2026 13271192 36.819,400 913,400 —
20:17:51 13/10/2026 13271192 36.801,400 895,400 —
08:46:17 13/10/2026 13271192 36.770,000 864,000 —
03:59:24 13/10/2026 13271192 36.758,900 852,900 —
20:39:47 12/10/2026 13271192 36.741,200 835,200 —
14:03:37 12/10/2026 13271192 36.723,300 817,300 —
09:06:59 12/10/2026 13271192 36.711,000 805,000 —
01:52:29 12/10/2026 13271192 36.693,000 787,000 —
20:38:14 11/10/2026 13271192 36.678,800 772,800 —
13:48:51 11/10/2026 13271192 36.660,300 754,300 —
07:41:04 11/10/2026 13271192 36.644,000 738,000 —
05:18:51 11/10/2026 13271192 36.638,400 732,400 —
14:24:05 10/10/2026 13271192 36.598,700 692,700 —
08:17:03 10/10/2026 13271192 36.582,300 676,300 —
04:39:05 10/10/2026 13271192 36.573,000 667,000 —
19:48:42 09/10/2026 13271192 36.551,200 645,200 —
13:38:17 09/10/2026 13271192 36.534,000 628,000 —
08:08:13 09/10/2026 13271192 36.519,700 613,700 —
01:45:00 09/10/2026 13271192 36.504,800 598,800 —
21:58:46 08/10/2026 13271192 36.495,100 589,100 —
15:18:42 08/10/2026 13271192 36.475,000 569,000 —
10:42:07 08/10/2026 13271192 36.461,700 555,700 —
03:52:00 08/10/2026 13271192 36.442,900 536,900 —
22:58:49 07/10/2026 13271192 36.429,500 523,500 —
15:39:06 07/10/2026 13271192 36.407,700 501,700 —
07:47:13 07/10/2026 13271192 36.388,400 482,400 —
01:47:14 07/10/2026 13271192 36.372,500 466,500 —
20:30:04 06/10/2026 13271192 36.358,000 452,000 —
15:45:03 06/10/2026 13271192 36.343,600 437,600 —
14:03:54 06/10/2026 13271192 36.339,000 433,000 —
08:29:09 06/10/2026 13271192 36.322,800 416,800 —
01:53:47 06/10/2026 13271192 36.305,600 399,600 —
19:44:37 05/10/2026 13271192 36.287,100 381,100 —
15:22:59 05/10/2026 13271192 36.275,200 369,200 —
07:18:24 05/10/2026 13271192 36.253,300 347,300 —
00:58:56 05/10/2026 13271192 36.237,300 331,300 —
19:20:23 04/10/2026 13271192 36.221,000 315,000 —
14:18:02 04/10/2026 13271192 36.206,300 300,300 —
13:52:36 04/10/2026 13271192 36.205,000 299,000 —
07:09:46 04/10/2026 13271192 36.186,500 280,500 —
02:27:15 04/10/2026 13271192 36.174,600 268,600 —
20:41:09 03/10/2026 13271192 36.158,600 252,600 —
14:17:38 03/10/2026 13271192 36.139,600 233,600 —
08:10:56 03/10/2026 13271192 36.122,600 216,600 —
02:38:30 03/10/2026 13271192 36.108,100 202,100 —
20:11:13 02/10/2026 13271192 36.089,900 183,900 —
13:37:26 02/10/2026 13271192 36.071,800 165,800 —
11:39:39 02/10/2026 13271192 36.066,200 160,200 —
00:59:12 02/10/2026 13271192 36.037,600 131,600 —
19:58:41 01/10/2026 13271192 36.022,400 116,400 —
14:28:16 01/10/2026 13271192 36.005,800 99,800 —
08:26:52 01/10/2026 13271192 35.989,400 83,400 —
01:34:54 01/10/2026 13271192 35.970,700 64,700 —
19:51:49 30/09/2026 13271192 35.954,400 48,400 —
14:26:27 30/09/2026 13271192 35.938,800 32,800 —
07:14:35 30/09/2026 13271192 35.919,600 1.828,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STHOA5
T08/2026 1 31-08-2026 STHOA5
T07/2026 1 31-07-2026 STHOA5
T06/2026 1 30-06-2026 STHOA5
T05/2026 1 31-05-2026 STHOA5
T04/2026 1 30-04-2026 STHOA5
T03/2026 1 31-03-2026 STHOA5
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.815 3.894.917 1.003
T08/2026 1.414 3.034.387 1.091
T07/2026 1.229 2.637.385 1.083
T06/2026 1.226 2.630.947 1.119
T05/2026 1.186 2.545.109 1.442
T04/2026 1.034 2.218.923 1.310
T03/2026 1.154 2.476.438 1.311
T02/2026 930 1.995.743 1.208
T01/2026 967 2.075.143 1.373
T12/2025 1.007 2.160.982 1.404
T11/2025 1.007 2.160.982 1.436
T10/2025 1.077 2.311.199 1.533
T09/2025 1.003 2.152.398 1.609
T08/2025 1.091 2.341.242 1.749
T07/2025 1.083 2.324.075 1.666
T06/2025 1.119 2.401.329 1.366