QNIXDS19
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN72 → QNIXDS19 · PC06SS0529311
Số công tơ
D43201313271192
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HOA5
Tên trạm
Tịnh Hòa 5
Site ID cũ
QNQN72
Site ID mới
QNIXDS19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:51.367799
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.658 kWh
TB 1.055 kWh/tháng
Tổng tiền
27.163.563 ₫
27.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13271192 | 31.235,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.186 | 2.545.109 | 1.442 |
| T04/2026 | 1.034 | 2.218.923 | 1.310 |
| T03/2026 | 1.154 | 2.476.438 | 1.311 |
| T02/2026 | 930 | 1.995.743 | 1.208 |
| T01/2026 | 967 | 2.075.143 | 1.373 |
| T12/2025 | 1.007 | 2.160.982 | 1.404 |
| T11/2025 | 1.007 | 2.160.982 | 1.436 |
| T10/2025 | 1.077 | 2.311.199 | 1.533 |
| T09/2025 | 1.003 | 2.152.398 | 1.609 |
| T08/2025 | 1.091 | 2.341.242 | 1.749 |
| T07/2025 | 1.083 | 2.324.075 | 1.666 |
| T06/2025 | 1.119 | 2.401.329 | 1.366 |