Số công tơ
D43201313271192
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HOA5
Tên trạm
Tịnh Hòa 5
Site ID cũ
QNQN72
Site ID mới
QNIXDS19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:51.367799
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.658 kWh
TB 1.055 kWh/tháng
Tổng tiền
27.163.563
27.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 13271192 31.235,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.186 2.545.109 1.442
T04/2026 1.034 2.218.923 1.310
T03/2026 1.154 2.476.438 1.311
T02/2026 930 1.995.743 1.208
T01/2026 967 2.075.143 1.373
T12/2025 1.007 2.160.982 1.404
T11/2025 1.007 2.160.982 1.436
T10/2025 1.077 2.311.199 1.533
T09/2025 1.003 2.152.398 1.609
T08/2025 1.091 2.341.242 1.749
T07/2025 1.083 2.324.075 1.666
T06/2025 1.119 2.401.329 1.366