QNIXTP23
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST74 → QNIXTP23 · PC06SS0529211
Số công tơ
D71201616331926
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TO14
Tên trạm
Tịnh Thọ 14
Site ID cũ
QNST74
Site ID mới
QNIXTP23
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:51.027984
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.613 kWh
TB 968 kWh/tháng
Tổng tiền
24.921.035 ₫
24.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16331926 | 82.413,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.001 | 2.148.106 | 1.028 |
| T04/2026 | 940 | 2.017.202 | 991 |
| T03/2026 | 955 | 2.049.392 | 1.032 |
| T02/2026 | 830 | 1.781.147 | 900 |
| T01/2026 | 910 | 1.952.824 | 932 |
| T12/2025 | 910 | 1.952.824 | 905 |
| T11/2025 | 903 | 1.937.802 | 925 |
| T10/2025 | 956 | 2.051.538 | 960 |
| T09/2025 | 984 | 2.111.625 | 944 |
| T08/2025 | 1.073 | 2.302.615 | 1.044 |
| T07/2025 | 1.074 | 2.304.761 | 1.025 |
| T06/2025 | 1.077 | 2.311.199 | 1.012 |