Số công tơ
D43201717171338
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TO16
Tên trạm
TBA Tịnh Thọ 16
Site ID cũ
QNST76
Site ID mới
QNIXTP24
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:50.664831
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.190 kWh
TB 1.016 kWh/tháng
Tổng tiền
26.159.253
26.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17171338 73.223,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.080 2.317.637 982
T04/2026 972 2.085.873 923
T03/2026 1.004 2.154.544 968
T02/2026 872 1.871.277 898
T01/2026 961 2.062.268 1.002
T12/2025 985 2.113.771 976
T11/2025 967 2.075.143 1.169
T10/2025 1.042 2.236.090 1.387
T09/2025 1.047 2.246.820 1.402
T08/2025 1.092 2.343.388 1.564
T07/2025 1.085 2.328.367 1.535
T06/2025 1.083 2.324.075 1.497