Số công tơ
D43201616116652
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13SON7
Tên trạm
Tịnh Sơn 7
Site ID cũ
QNQN75
Site ID mới
QNIXST15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:50.360132
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.227 kWh
TB 602 kWh/tháng
Tổng tiền
15.508.851
15.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16116652 64.361,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 615 1.319.765 599
T04/2026 589 1.263.970 599
T03/2026 626 1.343.371 623
T02/2026 539 1.156.672 568
T01/2026 598 1.283.284 634
T12/2025 603 1.294.014 629
T11/2025 572 1.227.489 815
T10/2025 613 1.315.473 909
T09/2025 598 1.283.284 917
T08/2025 627 1.345.517 951
T07/2025 621 1.332.641 954
T06/2025 626 1.343.371 912