QNIXST15
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN75 → QNIXST15 · PC06SS0529141
Số công tơ
D43201616116652
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13SON7
Tên trạm
Tịnh Sơn 7
Site ID cũ
QNQN75
Site ID mới
QNIXST15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:50.360132
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.227 kWh
TB 602 kWh/tháng
Tổng tiền
15.508.851 ₫
15.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16116652 | 64.361,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 615 | 1.319.765 | 599 |
| T04/2026 | 589 | 1.263.970 | 599 |
| T03/2026 | 626 | 1.343.371 | 623 |
| T02/2026 | 539 | 1.156.672 | 568 |
| T01/2026 | 598 | 1.283.284 | 634 |
| T12/2025 | 603 | 1.294.014 | 629 |
| T11/2025 | 572 | 1.227.489 | 815 |
| T10/2025 | 613 | 1.315.473 | 909 |
| T09/2025 | 598 | 1.283.284 | 917 |
| T08/2025 | 627 | 1.345.517 | 951 |
| T07/2025 | 621 | 1.332.641 | 954 |
| T06/2025 | 626 | 1.343.371 | 912 |