🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +38.7%
Tiêu thụ ngày (20/10): 27,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 20,0 kWh/ngày · Delta: +38.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (20.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Sơn 7
Mã trạm: SC13SON7
Site ID mới: QNIXST15
Site ID cũ: QNQN75
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616116652
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
9.650 kWh
TB 603 kWh/tháng
Tổng tiền
20.708.512 ₫
20.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16116652 66.725,1 27,7 59.443
19/10/2026 16116652 66.697,4 8,5 18.241
18/10/2026 16116652 66.688,9 21,9 46.997
17/10/2026 16116652 66.667,0 21,1 45.280
16/10/2026 16116652 66.645,9 18,9 40.559
15/10/2026 16116652 66.627,0 21,3 45.709
14/10/2026 16116652 66.605,7 22,2 47.640
13/10/2026 16116652 66.583,5 21,0 45.065
12/10/2026 16116652 66.562,5 21,5 46.138
11/10/2026 16116652 66.541,0 22,2 47.640
10/10/2026 16116652 66.518,8 21,1 45.280
09/10/2026 16116652 66.497,7 19,0 40.773
08/10/2026 16116652 66.478,7 28,5 61.160
07/10/2026 16116652 66.450,2 15,6 33.477
06/10/2026 16116652 66.434,6 21,9 46.997
05/10/2026 16116652 66.412,7 21,2 45.494
04/10/2026 16116652 66.391,5 20,6 44.207
03/10/2026 16116652 66.370,9 22,4 48.069
02/10/2026 16116652 66.348,5 21,3 45.709
01/10/2026 16116652 66.327,2 16,0 34.335
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:25:30 21/10/2026 16116652 66.745,300 456,300 —
12:34:21 21/10/2026 16116652 66.740,100 451,100 —
06:27:35 21/10/2026 16116652 66.734,700 445,700 —
01:24:47 21/10/2026 16116652 66.730,300 441,300 —
19:34:01 20/10/2026 16116652 66.725,100 436,100 —
18:28:23 20/10/2026 16116652 66.724,000 435,000 —
12:27:10 20/10/2026 16116652 66.718,700 429,700 —
06:25:51 20/10/2026 16116652 66.713,300 424,300 —
00:34:10 20/10/2026 16116652 66.708,000 419,000 —
18:30:24 19/10/2026 16116652 66.697,400 408,400 —
13:58:35 19/10/2026 16116652 66.692,400 403,400 —
18:29:40 18/10/2026 16116652 66.688,900 399,900 —
12:51:57 18/10/2026 16116652 66.683,800 394,800 —
06:28:03 18/10/2026 16116652 66.677,900 388,900 —
00:55:34 18/10/2026 16116652 66.673,000 384,000 —
18:16:06 17/10/2026 16116652 66.667,000 378,000 —
12:44:19 17/10/2026 16116652 66.662,100 373,100 —
06:23:05 17/10/2026 16116652 66.656,400 367,400 —
01:08:09 17/10/2026 16116652 66.651,900 362,900 —
18:23:37 16/10/2026 16116652 66.645,900 356,900 —
12:24:27 16/10/2026 16116652 66.640,600 351,600 —
06:20:43 16/10/2026 16116652 66.635,200 346,200 —
00:55:36 16/10/2026 16116652 66.630,600 341,600 —
20:53:25 15/10/2026 16116652 66.627,000 338,000 —
18:25:27 15/10/2026 16116652 66.624,700 335,700 —
12:35:31 15/10/2026 16116652 66.619,600 330,600 —
06:24:18 15/10/2026 16116652 66.614,100 325,100 —
00:43:06 15/10/2026 16116652 66.609,300 320,300 —
20:36:50 14/10/2026 16116652 66.605,700 316,700 —
18:25:48 14/10/2026 16116652 66.603,700 314,700 —
12:30:28 14/10/2026 16116652 66.598,500 309,500 —
06:45:52 14/10/2026 16116652 66.593,400 304,400 —
02:50:09 14/10/2026 16116652 66.590,000 301,000 —
00:58:36 14/10/2026 16116652 66.588,400 299,400 —
19:27:06 13/10/2026 16116652 66.583,500 294,500 —
13:42:32 13/10/2026 16116652 66.578,400 289,400 —
06:30:05 13/10/2026 16116652 66.572,000 283,000 —
00:34:52 13/10/2026 16116652 66.567,000 278,000 —
19:34:59 12/10/2026 16116652 66.562,500 273,500 —
18:26:59 12/10/2026 16116652 66.561,500 272,500 —
12:27:22 12/10/2026 16116652 66.556,200 267,200 —
06:24:40 12/10/2026 16116652 66.550,800 261,800 —
00:24:12 12/10/2026 16116652 66.545,700 256,700 —
19:10:09 11/10/2026 16116652 66.541,000 252,000 —
12:53:00 11/10/2026 16116652 66.535,300 246,300 —
06:29:18 11/10/2026 16116652 66.529,500 240,500 —
00:56:48 11/10/2026 16116652 66.524,700 235,700 —
18:27:46 10/10/2026 16116652 66.518,800 229,800 —
12:25:01 10/10/2026 16116652 66.513,400 224,400 —
06:51:57 10/10/2026 16116652 66.508,500 219,500 —
00:38:29 10/10/2026 16116652 66.503,000 214,000 —
18:47:14 09/10/2026 16116652 66.497,700 208,700 —
12:25:25 09/10/2026 16116652 66.492,000 203,000 —
06:25:11 09/10/2026 16116652 66.486,700 197,700 —
00:29:37 09/10/2026 16116652 66.481,600 192,600 —
21:10:17 08/10/2026 16116652 66.478,700 189,700 —
18:46:48 08/10/2026 16116652 66.476,500 187,500 —
17:28:58 08/10/2026 16116652 66.475,300 186,300 —
09:51:27 08/10/2026 16116652 66.468,600 179,600 —
12:56:36 07/10/2026 16116652 66.450,200 161,200 —
07:53:40 07/10/2026 16116652 66.445,800 156,800 —
00:59:11 07/10/2026 16116652 66.439,800 150,800 —
19:09:39 06/10/2026 16116652 66.434,600 145,600 —
14:12:11 06/10/2026 16116652 66.430,100 141,100 —
13:22:07 06/10/2026 16116652 66.429,400 140,400 —
06:25:53 06/10/2026 16116652 66.423,200 134,200 —
00:25:22 06/10/2026 16116652 66.418,100 129,100 —
18:28:54 05/10/2026 16116652 66.412,700 123,700 —
12:26:38 05/10/2026 16116652 66.407,400 118,400 —
06:24:56 05/10/2026 16116652 66.402,000 113,000 —
00:24:24 05/10/2026 16116652 66.396,900 107,900 —
18:25:29 04/10/2026 16116652 66.391,500 102,500 —
12:24:31 04/10/2026 16116652 66.386,100 97,100 —
06:24:05 04/10/2026 16116652 66.380,700 91,700 —
01:27:42 04/10/2026 16116652 66.376,400 87,400 —
00:28:49 04/10/2026 16116652 66.375,600 86,600 —
19:16:38 03/10/2026 16116652 66.370,900 81,900 —
12:39:42 03/10/2026 16116652 66.364,800 75,800 —
06:24:41 03/10/2026 16116652 66.359,000 70,000 —
00:28:26 03/10/2026 16116652 66.353,800 64,800 —
18:34:25 02/10/2026 16116652 66.348,500 59,500 —
13:35:36 02/10/2026 16116652 66.344,100 55,100 —
12:45:52 02/10/2026 16116652 66.343,400 54,400 —
07:09:14 02/10/2026 16116652 66.338,400 49,400 —
00:25:00 02/10/2026 16116652 66.332,600 43,600 —
18:28:47 01/10/2026 16116652 66.327,200 38,200 —
12:50:06 01/10/2026 16116652 66.322,200 33,200 —
06:41:35 01/10/2026 16116652 66.316,600 27,600 —
06:27:24 01/10/2026 16116652 66.316,400 27,400 —
00:28:33 01/10/2026 16116652 66.311,200 22,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STSON7
T08/2026 1 31-08-2026 STSON7
T07/2026 1 31-07-2026 STSON7
T06/2026 1 30-06-2026 STSON7
T05/2026 1 31-05-2026 STSON7
T04/2026 1 30-04-2026 STSON7
T03/2026 1 31-03-2026 STSON7
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 626 1.343.371 598
T08/2026 609 1.306.890 627
T07/2026 589 1.263.970 621
T06/2026 599 1.285.430 626
T05/2026 615 1.319.765 599
T04/2026 589 1.263.970 599
T03/2026 626 1.343.371 623
T02/2026 539 1.156.672 568
T01/2026 598 1.283.284 634
T12/2025 603 1.294.014 629
T11/2025 572 1.227.489 815
T10/2025 613 1.315.473 909
T09/2025 598 1.283.284 917
T08/2025 627 1.345.517 951
T07/2025 621 1.332.641 954
T06/2025 626 1.343.371 912