QNIXDS21
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1A → QNIXDS21 · PC06SS0529140
Số công tơ
D4320222200302903
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HOA6
Tên trạm
Tịnh Hòa 6
Site ID cũ
QNQN1A
Site ID mới
QNIXDS21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:50.055011
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.735 kWh
TB 561 kWh/tháng
Tổng tiền
14.453.039 ₫
14.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200302903 | 34.113,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 577 | 1.238.219 | 557 |
| T04/2026 | 551 | 1.182.424 | 556 |
| T03/2026 | 593 | 1.272.554 | 569 |
| T02/2026 | 505 | 1.083.710 | 520 |
| T01/2026 | 567 | 1.216.759 | 586 |
| T12/2025 | 568 | 1.218.905 | 567 |
| T11/2025 | 540 | 1.158.818 | 839 |
| T10/2025 | 566 | 1.214.613 | 1.000 |
| T09/2025 | 545 | 1.169.548 | 992 |
| T08/2025 | 573 | 1.229.635 | 1.086 |
| T07/2025 | 579 | 1.242.511 | 997 |
| T06/2025 | 571 | 1.225.343 | 949 |