Số công tơ
D43201717100265
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TO11
Tên trạm
Tịnh Thọ 11
Site ID cũ
QNST64
Site ID mới
QNIXTP21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:49.742700
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.834 kWh
TB 820 kWh/tháng
Tổng tiền
21.103.372
21.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17100265 63.435,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 909 1.950.678 747
T04/2026 837 1.796.169 748
T03/2026 821 1.761.833 780
T02/2026 633 1.358.393 708
T01/2026 712 1.527.924 790
T12/2025 845 1.813.336 782
T11/2025 793 1.701.746 998
T10/2025 876 1.879.861 1.127
T09/2025 876 1.879.861 1.112
T08/2025 910 1.952.824 1.240
T07/2025 849 1.821.920 1.282
T06/2025 773 1.658.827 1.244