Số công tơ
D4320212100114712
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TO16
Tên trạm
TBA Tịnh Thọ 16
Site ID cũ
QNST55
Site ID mới
QNIXTP19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:49.342283
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.572 kWh
TB 881 kWh/tháng
Tổng tiền
22.687.091
22.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100114712 52.563,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 903 1.937.802 961
T04/2026 881 1.890.591 926
T03/2026 894 1.918.488 938
T02/2026 710 1.523.632 849
T01/2026 804 1.725.352 926
T12/2025 805 1.727.498 913
T11/2025 794 1.703.892 903
T10/2025 925 1.985.013 897
T09/2025 910 1.952.824 883
T08/2025 974 2.090.165 950
T07/2025 987 2.118.063 944
T06/2025 985 2.113.771 936