Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (90.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Tài Thiêu
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Phong 4
Mã trạm: SC13PHO4
Site ID mới: QNIXTP05
Site ID cũ: QNST48
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616099143
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
34.513 kWh
TB 2.157 kWh/tháng
Tổng tiền
74.063.518 ₫
74.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16099143 44.767,2 102,2 219.317
19/10/2026 16099143 44.665,0 94,2 202.149
18/10/2026 16099143 44.570,8 90,0 193.136
17/10/2026 16099143 44.480,8 94,3 202.364
16/10/2026 16099143 44.386,5 95,4 204.725
15/10/2026 16099143 44.291,1 95,1 204.081
14/10/2026 16099143 44.196,0 85,8 184.123
13/10/2026 16099143 44.110,2 102,9 220.819
12/10/2026 16099143 44.007,3 86,8 186.269
11/10/2026 16099143 43.920,5 95,2 204.295
10/10/2026 16099143 43.825,3 99,9 214.381
09/10/2026 16099143 43.725,4 87,9 188.630
08/10/2026 16099143 43.637,5 116,7 250.434
07/10/2026 16099143 43.520,8 101,9 218.673
06/10/2026 16099143 43.418,9 101,9 218.673
05/10/2026 16099143 43.317,0 106,8 229.189
04/10/2026 16099143 43.210,2 95,8 205.583
03/10/2026 16099143 43.114,4 95,8 205.583
02/10/2026 16099143 43.018,6 97,5 209.231
01/10/2026 16099143 42.921,1 98,2 210.733
30/09/2026 16099143 42.822,9 51,1 109.659
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:39:05 21/10/2026 16099143 44.853,600 2.104,600 —
12:39:53 21/10/2026 16099143 44.828,500 2.079,500 —
06:38:48 21/10/2026 16099143 44.803,500 2.054,500 —
00:37:13 21/10/2026 16099143 44.781,700 2.032,700 —
20:46:25 20/10/2026 16099143 44.767,200 2.018,200 —
12:52:58 20/10/2026 16099143 44.735,000 1.986,000 —
06:47:13 20/10/2026 16099143 44.709,500 1.960,500 —
00:48:36 20/10/2026 16099143 44.688,000 1.939,000 —
18:50:08 19/10/2026 16099143 44.665,000 1.916,000 —
12:39:43 19/10/2026 16099143 44.639,200 1.890,200 —
06:45:51 19/10/2026 16099143 44.614,400 1.865,400 —
00:50:35 19/10/2026 16099143 44.593,400 1.844,400 —
18:41:58 18/10/2026 16099143 44.570,800 1.821,800 —
13:04:48 18/10/2026 16099143 44.549,600 1.800,600 —
06:38:26 18/10/2026 16099143 44.525,300 1.776,300 —
01:48:40 18/10/2026 16099143 44.508,100 1.759,100 —
18:33:19 17/10/2026 16099143 44.480,800 1.731,800 —
12:38:40 17/10/2026 16099143 44.456,800 1.707,800 —
06:38:34 17/10/2026 16099143 44.432,000 1.683,000 —
00:37:02 17/10/2026 16099143 44.410,100 1.661,100 —
18:31:14 16/10/2026 16099143 44.386,500 1.637,500 —
14:23:43 16/10/2026 16099143 44.369,000 1.620,000 —
12:35:13 16/10/2026 16099143 44.361,500 1.612,500 —
06:35:39 16/10/2026 16099143 44.336,000 1.587,000 —
00:36:51 16/10/2026 16099143 44.314,500 1.565,500 —
18:34:59 15/10/2026 16099143 44.291,100 1.542,100 —
12:39:31 15/10/2026 16099143 44.265,700 1.516,700 —
06:42:50 15/10/2026 16099143 44.240,500 1.491,500 —
00:41:40 15/10/2026 16099143 44.218,600 1.469,600 —
18:49:21 14/10/2026 16099143 44.196,000 1.447,000 —
12:52:07 14/10/2026 16099143 44.171,300 1.422,300 —
07:01:20 14/10/2026 16099143 44.146,700 1.397,700 —
00:53:22 14/10/2026 16099143 44.124,300 1.375,300 —
21:09:38 13/10/2026 16099143 44.110,200 1.361,200 —
12:50:01 13/10/2026 16099143 44.076,000 1.327,000 —
06:56:06 13/10/2026 16099143 44.051,200 1.302,200 —
00:55:28 13/10/2026 16099143 44.029,300 1.280,300 —
19:06:15 12/10/2026 16099143 44.007,300 1.258,300 —
14:23:57 12/10/2026 16099143 43.987,600 1.238,600 —
06:52:26 12/10/2026 16099143 43.956,300 1.207,300 —
01:17:45 12/10/2026 16099143 43.936,700 1.187,700 —
20:47:47 11/10/2026 16099143 43.920,500 1.171,500 —
18:32:39 11/10/2026 16099143 43.912,300 1.163,300 —
12:39:03 11/10/2026 16099143 43.890,400 1.141,400 —
07:08:22 11/10/2026 16099143 43.869,800 1.120,800 —
01:10:52 11/10/2026 16099143 43.848,000 1.099,000 —
19:12:11 10/10/2026 16099143 43.825,300 1.076,300 —
12:37:45 10/10/2026 16099143 43.798,800 1.049,800 —
06:44:17 10/10/2026 16099143 43.774,500 1.025,500 —
00:59:25 10/10/2026 16099143 43.751,600 1.002,600 —
18:40:54 09/10/2026 16099143 43.725,400 976,400 —
12:36:22 09/10/2026 16099143 43.698,500 949,500 —
06:33:54 09/10/2026 16099143 43.671,200 922,200 —
00:35:20 09/10/2026 16099143 43.647,400 898,400 —
22:07:01 08/10/2026 16099143 43.637,500 888,500 —
19:03:43 08/10/2026 16099143 43.624,500 875,500 —
12:39:07 08/10/2026 16099143 43.596,000 847,000 —
06:47:16 08/10/2026 16099143 43.569,800 820,800 —
00:43:49 08/10/2026 16099143 43.545,600 796,600 —
18:43:07 07/10/2026 16099143 43.520,800 771,800 —
12:37:06 07/10/2026 16099143 43.493,600 744,600 —
06:36:25 07/10/2026 16099143 43.467,000 718,000 —
00:51:11 07/10/2026 16099143 43.444,100 695,100 —
18:43:59 06/10/2026 16099143 43.418,900 669,900 —
12:46:39 06/10/2026 16099143 43.392,200 643,200 —
07:13:51 06/10/2026 16099143 43.367,400 618,400 —
00:49:31 06/10/2026 16099143 43.341,700 592,700 —
18:53:08 05/10/2026 16099143 43.317,000 568,000 —
12:35:00 05/10/2026 16099143 43.288,100 539,100 —
06:43:16 05/10/2026 16099143 43.261,400 512,400 —
00:39:04 05/10/2026 16099143 43.236,800 487,800 —
18:46:56 04/10/2026 16099143 43.210,200 461,200 —
12:35:35 04/10/2026 16099143 43.183,500 434,500 —
06:47:24 04/10/2026 16099143 43.160,600 411,600 —
01:06:09 04/10/2026 16099143 43.139,700 390,700 —
18:29:40 03/10/2026 16099143 43.114,400 365,400 —
12:41:47 03/10/2026 16099143 43.090,200 341,200 —
06:35:48 03/10/2026 16099143 43.064,400 315,400 —
00:35:02 03/10/2026 16099143 43.042,000 293,000 —
18:38:10 02/10/2026 16099143 43.018,600 269,600 —
12:37:33 02/10/2026 16099143 42.992,500 243,500 —
06:38:33 02/10/2026 16099143 42.966,900 217,900 —
00:38:05 02/10/2026 16099143 42.944,600 195,600 —
18:39:06 01/10/2026 16099143 42.921,100 172,100 —
12:35:06 01/10/2026 16099143 42.894,700 145,700 —
06:41:11 01/10/2026 16099143 42.869,300 120,300 —
00:34:01 01/10/2026 16099143 42.846,600 97,600 —
18:31:36 30/09/2026 16099143 42.822,900 73,900 —
12:28:43 30/09/2026 16099143 42.796,700 47,700 —
06:41:01 30/09/2026 16099143 42.771,800 2.993,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STPHONG4
T08/2026 1 31-08-2026 STPHONG4
T07/2026 1 31-07-2026 STPHONG4
T06/2026 1 30-06-2026 STPHONG4
T05/2026 1 31-05-2026 STPHONG4
T04/2026 1 30-04-2026 STPHONG4
T03/2026 1 31-03-2026 STPHONG4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.971 6.375.647 1.961
T08/2026 3.238 6.948.618 1.920
T07/2026 2.673 5.736.151 1.832
T06/2026 2.216 4.755.447 1.831
T05/2026 2.233 4.791.929 1.633
T04/2026 2.056 4.412.094 1.612
T03/2026 2.121 4.551.581 1.669
T02/2026 1.718 3.686.759 1.479
T01/2026 1.986 4.261.877 1.574
T12/2025 1.910 4.098.784 1.645
T11/2025 1.841 3.950.712 1.620
T10/2025 2.006 4.304.796 1.692
T09/2025 1.961 4.208.228 1.666
T08/2025 1.920 4.120.243 1.756
T07/2025 1.832 3.931.399 1.725
T06/2025 1.831 3.929.253 1.717