Số công tơ
D43201616099143
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO4
Tên trạm
Tịnh Phong 4
Site ID cũ
QNST48
Site ID mới
QNIXTP05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:49.010246
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.415 kWh
TB 1.951 kWh/tháng
Tổng tiền
50.247.655
50.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16099143 33.493,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.233 4.791.929 1.633
T04/2026 2.056 4.412.094 1.612
T03/2026 2.121 4.551.581 1.669
T02/2026 1.718 3.686.759 1.479
T01/2026 1.986 4.261.877 1.574
T12/2025 1.910 4.098.784 1.645
T11/2025 1.841 3.950.712 1.620
T10/2025 2.006 4.304.796 1.692
T09/2025 1.961 4.208.228 1.666
T08/2025 1.920 4.120.243 1.756
T07/2025 1.832 3.931.399 1.725
T06/2025 1.831 3.929.253 1.717