Số công tơ
D4320212100108320
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THO8
Tên trạm
Tịnh Thọ 8
Site ID cũ
QNST46
Site ID mới
QNIXTP18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:48.658318
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.746 kWh
TB 1.229 kWh/tháng
Tổng tiền
31.644.325
31.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100108320 60.103,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.346 2.888.462 1.222
T04/2026 1.260 2.703.910 1.245
T03/2026 1.249 2.680.304 1.276
T02/2026 1.058 2.270.426 1.155
T01/2026 1.163 2.495.751 1.230
T12/2025 1.192 2.557.984 1.332
T11/2025 1.161 2.491.460 1.165
T10/2025 1.239 2.658.844 1.035
T09/2025 1.201 2.577.298 1.024
T08/2025 1.289 2.766.142 1.096
T07/2025 1.297 2.783.310 1.056
T06/2025 1.291 2.770.434 1.036