Số công tơ
D43201818069766
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HIE1
Tên trạm
Tịnh Hiệp 1
Site ID cũ
QNST61
Site ID mới
QNIXBG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:48.177124
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.644 kWh
TB 970 kWh/tháng
Tổng tiền
24.987.557
24.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18069766 52.189,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 995 2.135.230 997
T04/2026 943 2.023.640 995
T03/2026 964 2.068.705 935
T02/2026 817 1.753.249 877
T01/2026 899 1.929.218 1.020
T12/2025 894 1.918.488 1.022
T11/2025 874 1.875.569 986
T10/2025 1.044 2.240.382 959
T09/2025 1.020 2.188.879 951
T08/2025 1.059 2.272.572 1.003
T07/2025 1.059 2.272.572 1.028
T06/2025 1.076 2.309.053 997