Số công tơ
D4320212100109984
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HO10
Tên trạm
TBA Tịnh Hòa 10
Site ID cũ
QNQN71
Site ID mới
QNIXDS18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:47.877819
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.091 kWh
TB 924 kWh/tháng
Tổng tiền
23.800.844
23.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100109984 62.177,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 953 2.045.100 1.001
T04/2026 898 1.927.072 1.077
T03/2026 934 2.004.327 1.149
T02/2026 804 1.725.352 1.044
T01/2026 864 1.854.109 1.068
T12/2025 880 1.888.445 1.064
T11/2025 828 1.776.855 1.137
T10/2025 917 1.967.845 1.169
T09/2025 936 2.008.619 1.096
T08/2025 1.007 2.160.982 1.344
T07/2025 1.034 2.218.923 1.288
T06/2025 1.036 2.223.215 1.541